Cần vụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên phục vụ riêng về mặt sinh hoạt.
Ví dụ:
Cần vụ lo việc ăn ở hằng ngày cho cấp trên.
Nghĩa: Nhân viên phục vụ riêng về mặt sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
- Cần vụ mang cơm lên phòng cho chú chỉ huy.
- Cô cần vụ dọn giường gọn gàng mỗi sáng.
- Bạn cần vụ đưa nước ấm cho bác sĩ trực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh cần vụ sắp xếp chăn màn và chuẩn bị bữa tối cho đơn vị trưởng.
- Cần vụ đi chợ sớm, lo đủ đồ ăn cho cả bếp hôm nay.
- Trong khu nhà tập thể, cần vụ phụ trách quét dọn và pha trà khi có họp.
3
Người trưởng thành
- Cần vụ lo việc ăn ở hằng ngày cho cấp trên.
- Không ai để ý, nhưng cần vụ là người giữ nếp sinh hoạt trôi chảy trong cả nhà làm việc.
- Ông ấy từng làm cần vụ, thuộc từng thói quen nhỏ của thủ trưởng đến mức chỉ nghe tiếng bước chân đã biết phải pha trà hay chuẩn bị áo khoác.
- Khi công việc ngập đầu, một cần vụ chu đáo có thể biến nơi ở thành chỗ bình yên, cơm nóng áo phẳng, nước ấm luôn sẵn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức, cơ quan nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân đội hoặc các tổ chức có cấu trúc tương tự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân đội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến nhân viên phục vụ trong các tổ chức có tính chất chính quy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân viên phục vụ khác như "phục vụ" hoặc "nhân viên".
- Chú ý đến ngữ cảnh tổ chức để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cần vụ giỏi", "cần vụ của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "này", "ấy".






Danh sách bình luận