Cắn răng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiến hai hàm răng lại để cố chịu đựng nỗi đau đớn; cố gắng chịu đựng, không để bộc lộ nỗi đau đớn.
Ví dụ:
Anh cắn răng chịu đựng cơn đau và bước tiếp.
Nghĩa: Nghiến hai hàm răng lại để cố chịu đựng nỗi đau đớn; cố gắng chịu đựng, không để bộc lộ nỗi đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé cắn răng khi y tá sát trùng vết xước, không khóc tiếng nào.
- Em cắn răng nhổ chiếc gai mắc ở chân, nước mắt lưng tròng.
- Bé cắn răng chịu lạnh để chờ mẹ chạy tới đón.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cắn răng ngồi dậy sau cú ngã, phủi bụi rồi tiếp tục chạy.
- Cô ấy cắn răng nghe góp ý thẳng thắn, tim vẫn hơi nhói.
- Bạn cắn răng gập bụng đến nhịp cuối, mồ hôi rơi như mưa.
3
Người trưởng thành
- Anh cắn răng chịu đựng cơn đau và bước tiếp.
- Cô cắn răng ký vào đơn thôi việc, biết rằng mình phải bắt đầu lại.
- Ông cắn răng nghe hết lời phê bình, nuốt bão giông vào trong.
- Chị cắn răng trả hết khoản nợ cũ, lòng nhẹ mà tay vẫn run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiến hai hàm răng lại để cố chịu đựng nỗi đau đớn; cố gắng chịu đựng, không để bộc lộ nỗi đau đớn.
Từ đồng nghĩa:
gồng mình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cắn răng | Mạnh mẽ, kiên cường, thể hiện sự chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn một cách thầm lặng, không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh cắn răng chịu đựng cơn đau và bước tiếp. |
| gồng mình | Mạnh mẽ, kiên cường, thường dùng trong ngữ cảnh chịu đựng khó khăn, áp lực. Ví dụ: Anh ấy gồng mình làm việc suốt đêm để kịp tiến độ. |
| rên rỉ | Diễn tả sự đau đớn, yếu ớt, thường dùng khi không thể chịu đựng thêm. Ví dụ: Bệnh nhân rên rỉ vì vết thương quá đau. |
| kêu la | Diễn tả sự đau đớn tột cùng, hoảng sợ, hoặc phản ứng mạnh mẽ. Ví dụ: Đứa bé kêu la thảm thiết khi bị ngã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chịu đựng trong các tình huống khó khăn, đau đớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chịu đựng, kiên cường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên cường, quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi có phần bi tráng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chịu đựng, quyết tâm vượt qua khó khăn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chịu đựng khác như "chịu đựng", "nhẫn nhịn" nhưng "cắn răng" nhấn mạnh hơn vào hành động vật lý và cảm xúc mạnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cắn răng chịu đựng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận