Cấm khẩu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng miệng cứng lại, không nói năng được nữa, do bệnh biến chuyển nặng.
Ví dụ: Ông cụ bệnh nặng nên cấm khẩu, không thốt nên lời.
Nghĩa: Ở tình trạng miệng cứng lại, không nói năng được nữa, do bệnh biến chuyển nặng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội bệnh nặng nên cấm khẩu, không nói được lời nào.
  • Bé thấy bà ngoại cấm khẩu, chỉ thở mệt chứ không thể nói.
  • Mèo nhà em ốm nặng, như cấm khẩu, chỉ nằm im không kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh trở nặng khiến cụ ông cấm khẩu, mắt nhìn mà môi không mấp máy.
  • Sau cơn sốt cao kéo dài, anh ấy gần như cấm khẩu, cố mở miệng cũng không ra tiếng.
  • Trong phòng bệnh yên ắng, cô ấy cấm khẩu vì kiệt sức, chỉ giao tiếp bằng ánh mắt.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ bệnh nặng nên cấm khẩu, không thốt nên lời.
  • Cơn bạo bệnh ập đến, bà ngoại cấm khẩu, mọi lời dặn dò kẹt lại sau đôi môi khép chặt.
  • Sau ca biến chứng, anh ta cấm khẩu, tiếng nói như bị khóa trong cổ họng.
  • Đêm trực dài, tôi thấy người bệnh bỗng cấm khẩu, sự im lặng làm cả phòng chững lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng miệng cứng lại, không nói năng được nữa, do bệnh biến chuyển nặng.
Từ đồng nghĩa:
liệt khẩu
Từ Cách sử dụng
cấm khẩu Chỉ tình trạng bệnh lý nghiêm trọng khiến miệng cứng lại, không thể nói được; mang sắc thái tiêu cực, đau đớn, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc miêu tả sức khỏe nguy kịch. Ví dụ: Ông cụ bệnh nặng nên cấm khẩu, không thốt nên lời.
liệt khẩu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong y học để chỉ tình trạng miệng bị liệt, không thể nói. Ví dụ: Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não dẫn đến liệt khẩu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tình trạng nhân vật trong tiểu thuyết hoặc truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa để mô tả triệu chứng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến tình trạng sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh lý cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng im lặng khác, cần chú ý ngữ cảnh y tế.
  • Không nên dùng để chỉ tình trạng im lặng do lý do tâm lý hoặc xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cấm khẩu", "đã cấm khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng như "bị", "đã", "đang".
câm nín im lặng tịt ngậm nghẹn tắc đớ