Cắm đầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cúi đầu xuống làm việc gì một cách mải miết, không để ý đến xung quanh.
Ví dụ: Anh ấy cắm đầu vào công việc từ sáng đến khuya.
2.
động từ
Mù quáng, thiếu suy nghĩ mà nghe theo, làm theo người khác.
Ví dụ: Anh ta cắm đầu đầu tư theo lời đồn và mất sạch vốn.
Nghĩa 1: Cúi đầu xuống làm việc gì một cách mải miết, không để ý đến xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cắm đầu vào quyển truyện, gọi mãi không nghe.
  • Em cắm đầu làm bài tô màu cho kịp giờ nộp.
  • Nó cắm đầu đạp xe về nhà khi trời bắt đầu mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cắm đầu ôn đề suốt buổi, quên cả giờ ăn tối.
  • Cậu ấy cắm đầu luyện bóng, đến khi trời tắt nắng mới dừng.
  • Tối qua mình cắm đầu hoàn thiện bài thuyết trình, không kịp trả lời tin nhắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cắm đầu vào công việc từ sáng đến khuya.
  • Tôi cắm đầu chỉnh lại bản kế hoạch, quên cả ly cà phê đang nguội.
  • Cô cắm đầu chạy deadline, đến lúc ngẩng lên mới thấy văn phòng vắng tanh.
  • Cả tuần này chúng tôi cắm đầu chuẩn bị sự kiện, chẳng kịp nói chuyện với gia đình.
Nghĩa 2: Mù quáng, thiếu suy nghĩ mà nghe theo, làm theo người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng cắm đầu theo bạn xấu rủ bỏ học.
  • Bạn không nên cắm đầu làm theo lời người lạ trên mạng.
  • Em đừng cắm đầu tin quảng cáo không rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cắm đầu chạy theo trào lưu, rồi mới biết mình chẳng thích.
  • Đừng cắm đầu làm theo nhóm khi chưa hiểu hậu quả.
  • Cô bé từng cắm đầu tin lời khen giả, nên bị lợi dụng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cắm đầu đầu tư theo lời đồn và mất sạch vốn.
  • Có người cắm đầu chạy theo thành tích, quên hỏi mình thực sự cần gì.
  • Đừng cắm đầu gật đầu trước mọi đề xuất chỉ vì sợ mất lòng.
  • Cô từng cắm đầu nghe chỉ đạo sai, rồi phải tự gánh hậu quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cúi đầu xuống làm việc gì một cách mải miết, không để ý đến xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
vùi đầu chúi mũi
Từ Cách sử dụng
cắm đầu Khẩu ngữ, diễn tả sự tập trung cao độ vào một việc, đôi khi ám chỉ sự thiếu linh hoạt hoặc không quan tâm đến môi trường xung quanh. Ví dụ: Anh ấy cắm đầu vào công việc từ sáng đến khuya.
vùi đầu Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự tập trung cao độ, đôi khi có ý mệt mỏi. Ví dụ: Anh ấy vùi đầu vào công việc suốt đêm.
chúi mũi Khẩu ngữ, diễn tả sự tập trung quá mức, đôi khi có ý phê phán nhẹ. Ví dụ: Nó chúi mũi vào điện thoại mà quên cả ăn.
Nghĩa 2: Mù quáng, thiếu suy nghĩ mà nghe theo, làm theo người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cắm đầu Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự thiếu suy nghĩ, mù quáng khi làm theo người khác, thường dẫn đến hậu quả xấu. Ví dụ: Anh ta cắm đầu đầu tư theo lời đồn và mất sạch vốn.
đâm đầu Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả hành động thiếu suy nghĩ, liều lĩnh. Ví dụ: Anh ta đâm đầu vào làm ăn thua lỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động làm việc chăm chỉ hoặc mù quáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự mải miết hoặc mù quáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chỉ hoặc mù quáng, tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
  • Thường có sắc thái tiêu cực khi chỉ sự mù quáng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động làm việc chăm chỉ hoặc mù quáng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay bằng từ "chăm chỉ" hoặc "mù quáng" tùy ngữ cảnh để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chăm chỉ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chăm chỉ" ở chỗ có thể mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cắm đầu" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cắm đầu làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "mải miết".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...