Cai thầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và một số người lao động làm thuê.
Ví dụ:
Cai thầu là người trung gian giữa chủ thầu và thợ làm thuê.
Nghĩa: Người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và một số người lao động làm thuê.
1
Học sinh tiểu học
- Cai thầu gọi từng bác thợ đến chia việc trong ngày.
- Cai thầu nhận lời của chủ thầu rồi giao việc cho đội thợ.
- Cai thầu đứng ở cổng công trình để điểm danh người làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cai thầu đứng giữa, chuyển yêu cầu của chủ thầu cho nhóm thợ xây.
- Khi có tranh chấp về tiền công, cai thầu là người thương lượng với cả hai bên.
- Nhờ cai thầu sắp xếp, đội thợ vào ca đúng giờ và biết rõ phần việc của mình.
3
Người trưởng thành
- Cai thầu là người trung gian giữa chủ thầu và thợ làm thuê.
- Cai thầu gom việc từ chủ, rồi phân chia cho từng tổ thợ theo tay nghề.
- Tiền công lên xuống, lời của cai thầu đôi khi nặng hơn cả tiếng búa trên giàn giáo.
- Trong công trình ấy, cai thầu vừa là chiếc cầu nối, vừa là người giữ nhịp để guồng việc chạy êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và một số người lao động làm thuê.
Từ đồng nghĩa:
cai đội
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cai thầu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh lao động phổ thông, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (bóc lột). Ví dụ: Cai thầu là người trung gian giữa chủ thầu và thợ làm thuê. |
| cai đội | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh lao động phổ thông, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (bóc lột). Ví dụ: Anh ta làm cai đội cho công trình xây dựng này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về công việc xây dựng hoặc các dự án cần nhiều lao động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, xây dựng hoặc lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật hơn trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vai trò trung gian trong các dự án xây dựng hoặc lao động.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan đến các hoạt động xây dựng hoặc quản lý lao động.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò hoặc trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ thầu"; cần phân biệt rõ vai trò trung gian của "cai thầu".
- Không nên dùng từ này để chỉ người quản lý trong các lĩnh vực không liên quan đến xây dựng hoặc lao động.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và vai trò của "cai thầu" trong dự án cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cai thầu xây dựng", "cai thầu chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cai thầu giỏi"), động từ ("thuê cai thầu"), hoặc danh từ khác ("cai thầu công trình").





