Đốc công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thay mặt chủ trông coi thợ trong các xưởng máy, công trường của tư bản.
Ví dụ: Đốc công chịu trách nhiệm giám sát thợ thay mặt chủ xưởng.
2.
danh từ
Người giúp quản đốc trông coi, chỉ huy một ca sản xuất trong một phân xưởng.
Ví dụ: Đốc công là người phụ trách một ca sản xuất dưới quyền quản đốc.
Nghĩa 1: Người thay mặt chủ trông coi thợ trong các xưởng máy, công trường của tư bản.
1
Học sinh tiểu học
  • Đốc công đứng ở xưởng, nhắc thợ làm đúng quy định.
  • Sáng nay, đốc công kiểm tra an toàn trước khi thợ bắt đầu.
  • Đốc công nhắc mọi người nghỉ giải lao đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đốc công đi dọc nhà máy, quan sát từng tổ thợ như một người gác nhịp công việc.
  • Tiếng còi vang lên, đốc công ra hiệu cả dây chuyền tạm dừng để kiểm tra.
  • Khi có sự cố máy, đốc công lập tức gọi thợ bảo trì và phân công lại việc.
3
Người trưởng thành
  • Đốc công chịu trách nhiệm giám sát thợ thay mặt chủ xưởng.
  • Trong ánh đèn vàng vọt của nhà máy cũ, đốc công điềm tĩnh điều tiết nhịp lao động như giữ nhịp cho một dàn máy mỏi mệt.
  • Đốc công hiểu rõ từng công đoạn, nên chỉ một cái gật đầu đã đủ để cả tổ thợ chỉnh nhịp.
  • Ở công trường, lời nhắc ngắn của đốc công thường quyết định việc có kịp tiến độ hay không.
Nghĩa 2: Người giúp quản đốc trông coi, chỉ huy một ca sản xuất trong một phân xưởng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đốc công phụ quản đốc, trông coi một ca làm việc.
  • Trong ca tối, đốc công nhắc thợ làm đúng quy trình.
  • Đốc công ghi lại tình hình sản xuất của ca mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đốc công nhận bàn giao ca, điểm lại nhân lực rồi phân việc từng tổ.
  • Khi chuyển ca, đốc công báo cáo sự cố nhỏ để ca sau xử lý kịp thời.
  • Trong ca cao điểm, đốc công đứng giữa phân xưởng, ra hiệu nhịp nhàng để không khâu nào bị tắc.
3
Người trưởng thành
  • Đốc công là người phụ trách một ca sản xuất dưới quyền quản đốc.
  • Ở ca đêm, đốc công vừa giữ kỷ luật, vừa chăm chừng an toàn vì chỉ cần lơ là là dây chuyền khựng lại.
  • Đốc công hiểu áp lực từng ca, nên sắp xếp người khéo để ai cũng có chỗ dựa.
  • Cuối ca, đốc công chốt số liệu, bàn giao gọn ghẽ, để ca sau chỉ việc tiếp nối nhịp máy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thay mặt chủ trông coi thợ trong các xưởng máy, công trường của tư bản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đốc công Trung tính, trang trọng, chỉ chức danh giám sát lao động trong môi trường công nghiệp, xây dựng. Ví dụ: Đốc công chịu trách nhiệm giám sát thợ thay mặt chủ xưởng.
quản đốc Trung tính, trang trọng, chỉ người đứng đầu một phân xưởng, nhà máy. Ví dụ: Ông quản đốc kiểm tra chất lượng sản phẩm.
cai Khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái tiêu cực, chỉ người giám sát lao động chân tay. Ví dụ: Tên cai thầu bắt công nhân làm việc quá sức.
thợ Trung tính, chỉ người lao động chân tay. Ví dụ: Người thợ đang miệt mài làm việc.
công nhân Trung tính, chỉ người lao động trong nhà máy, xí nghiệp. Ví dụ: Các công nhân đình công đòi tăng lương.
Nghĩa 2: Người giúp quản đốc trông coi, chỉ huy một ca sản xuất trong một phân xưởng.
Từ đồng nghĩa:
trưởng ca
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đốc công Trung tính, trang trọng, chỉ chức danh giám sát cấp dưới, phụ trách một ca làm việc cụ thể. Ví dụ: Đốc công là người phụ trách một ca sản xuất dưới quyền quản đốc.
trưởng ca Trung tính, chỉ người phụ trách một ca làm việc. Ví dụ: Trưởng ca kiểm tra tiến độ sản xuất.
công nhân Trung tính, chỉ người lao động trong nhà máy, xí nghiệp. Ví dụ: Các công nhân đình công đòi tăng lương.
thợ Trung tính, chỉ người lao động chân tay. Ví dụ: Người thợ đang miệt mài làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc sản xuất hoặc công nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến quản lý sản xuất hoặc công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quản lý sản xuất và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp và sản xuất.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả chức vụ và trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người giám sát trong môi trường sản xuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghiệp hoặc sản xuất.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "quản đốc" trong một số trường hợp tương đương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quản đốc", cần chú ý đến sự khác biệt về cấp bậc và trách nhiệm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh công nghiệp để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đốc công giỏi", "đốc công của xưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "các", "những".