Cặc bò

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem roi cặc bò.
Ví dụ: Ông lão treo cái roi cặc bò sau cánh cửa như một món đồ kỷ niệm.
Nghĩa: xem roi cặc bò.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông quản trò mang cái roi cặc bò ra làm đạo cụ, ai cũng tò mò nhìn.
  • Trong bảo tàng làng, chú hướng dẫn viên cho xem chiếc roi cặc bò đã cũ.
  • Ba kể ngày xưa người ta dùng roi cặc bò để chăn trâu, chăn bò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện làng, người tuần dùng roi cặc bò để giữ trật tự ở chợ phiên.
  • Cậu bạn bảo ở quê có thợ da biết phơi và uốn roi cặc bò cho dẻo mà bền.
  • Thầy dặn khi học về phong tục, nhớ phân biệt roi mây với roi cặc bò vì công dụng khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão treo cái roi cặc bò sau cánh cửa như một món đồ kỷ niệm.
  • Tiếng nói xưa khô lại trong chiếc roi cặc bò, mùi nắng và gió đồng còn vương nơi cán.
  • Anh thợ thủ công kể tỉ mỉ cách chọn, phơi, rồi đánh bóng roi cặc bò để nó vừa dẻo vừa nặng tay.
  • Giữa cuộc trò chuyện về kỷ luật cũ, cái roi cặc bò hiện lên như một dấu tích của thời đã lùi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc miêu tả đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu thuộc về ngữ cảnh chuyên ngành hoặc miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cụ thể về chăn nuôi hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "roi cặc bò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
roi gậy đòn trượng côn vọt thanh que chuỳ cặc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...