Cá rô phi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô, nhưng thân to và dẹp hơn, sinh sản rất nhanh.
Ví dụ: Hôm nay chợ có mẻ cá rô phi tươi, giá phải chăng.
Nghĩa: Cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô, nhưng thân to và dẹp hơn, sinh sản rất nhanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bữa trưa nay mẹ kho cá rô phi cho cả nhà.
  • Ở ao sau trường, chú cảnh quan nuôi vài con cá rô phi.
  • Con cá rô phi này thân dẹp và vảy sáng lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cơm gần trường có món cá rô phi chiên giòn rất đưa cơm.
  • Trong giờ sinh học, cô nói cá rô phi sinh sản nhanh nên dễ nuôi.
  • Bố em thả cá rô phi vào ao để làm sạch bèo và có thêm thức ăn.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay chợ có mẻ cá rô phi tươi, giá phải chăng.
  • Nông dân chọn cá rô phi vì chúng lớn nhanh, đẻ dày, đỡ rủi ro vốn.
  • Thịt cá rô phi không quá béo, hợp người ăn kiêng mà vẫn đủ đạm.
  • Ở nhiều vùng, ao đầy cá rô phi là tín hiệu của một mùa nước yên và bữa cơm ấm cúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cá trong bữa ăn hoặc khi đi chợ mua cá.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, thủy sản hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, thủy sản và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại cá trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến cá hoặc thủy sản.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ rõ ràng là "cá rô phi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cá rô khác, cần chú ý đến đặc điểm sinh học để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cá khác không thuộc họ rô phi.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và môi trường sống của cá rô phi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá rô phi lớn", "cá rô phi nuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nuôi, bắt), và lượng từ (một con, nhiều con).
diêu hồng chép trắm trê lóc chạch lươn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...