Cá ngựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
hải mã. Cá biển đầu giống đầu ngựa, thân dài có nhiều đốt, đuôi thon nhỏ và cong, có thể dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Cá ngựa sống ở vùng nước mặn, thường bơi theo chiều thẳng đứng.
2.
động từ
Đánh cuộc ăn tiền trong các cuộc đua ngựa.
Ví dụ:
Anh ta hay cá ngựa tại trường đua.
3.
danh từ
Trò chơi gieo súc sắc tính điểm để chạy thi quân ngựa gỗ.
Ví dụ:
Tối cuối tuần, cả nhà chơi cá ngựa.
Nghĩa 1: hải mã. Cá biển đầu giống đầu ngựa, thân dài có nhiều đốt, đuôi thon nhỏ và cong, có thể dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá ngựa bám đuôi vào cành san hô và đung đưa theo sóng.
- Bố chỉ cho em con cá ngựa có cái mũi dài như con ngựa nhỏ.
- Cá ngựa bơi thẳng đứng trông rất lạ mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bể thủy sinh, cá ngựa cuốn đuôi vào rong rồi lắc lư như chiếc lá khô.
- Cá ngựa đực ấp con trong túi trước bụng, nghe kỳ mà có thật.
- Thân cá ngựa có nhiều đốt nên uốn cong mềm như một cành cây non.
3
Người trưởng thành
- Cá ngựa sống ở vùng nước mặn, thường bơi theo chiều thẳng đứng.
- Nhìn chiếc đuôi móc vào cành san hô, ta thấy cả một chiến lược sinh tồn khéo léo.
- Trong y học cổ truyền, cá ngựa đôi khi được dùng làm dược liệu, nhưng khai thác quá mức có thể hủy hoại quần thể tự nhiên.
- Một con cá ngựa lơ lửng trong nước xanh, như dấu chấm hỏi nhỏ giữa đại dương.
Nghĩa 2: Đánh cuộc ăn tiền trong các cuộc đua ngựa.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy không nên cá ngựa vì dễ mất tiền.
- Bác dặn không cá ngựa kẻo ham vui rồi buồn.
- Cô chú bảo nhau đừng cá ngựa để giữ tiền cho gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ từng cá ngựa ở trường đua rồi tiếc vì thua sạch.
- Người ta cá ngựa theo cảm tính, hiếm ai tính hết rủi ro.
- Bạn ấy kể chuyện cá ngựa một lần và rút kinh nghiệm không lặp lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hay cá ngựa tại trường đua.
- Cảm giác thắng cuộc làm người ta hăng máu, nhưng cú thua sau đó mới là bài học đắt.
- Không ít người mượn cớ giải trí để cá ngựa, rồi trượt dài trong nợ nần.
- Tôi đứng ngoài hàng rào, nghe tiếng vó dồn dập, tự nhắc mình đừng dại cá ngựa.
Nghĩa 3: Trò chơi gieo súc sắc tính điểm để chạy thi quân ngựa gỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà bày bộ cá ngựa ra bàn và cười nói rộn ràng.
- Em gieo súc sắc, quân ngựa nhảy từng bước rất vui.
- Bạn Lan về chuồng trước trong ván cá ngựa chiều nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối giờ, tụi mình rủ nhau chơi cá ngựa để xả stress.
- Lúc gieo được điểm cao, con ngựa lao vun vút trên bàn gỗ.
- Có ván cá ngựa kéo dài vì ai cũng sợ bị đá về chuồng.
3
Người trưởng thành
- Tối cuối tuần, cả nhà chơi cá ngựa.
- Tiếng súc sắc lăn trong lòng bát, nghe như mưa rơi trên mái tôn cũ.
- Một ván cá ngựa có thể hâm nóng bữa cơm gia đình hơn cả món canh nóng.
- Chẳng cần phần thưởng, cái hồi hộp chờ lượt đi trong cá ngựa đã đủ vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trò chơi hoặc hoạt động giải trí liên quan đến đua ngựa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các nghiên cứu về động vật biển hoặc các bài viết về trò chơi và cá cược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh biển hoặc các câu chuyện về trò chơi dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về sinh học biển hoặc y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cá ngựa" có thể mang sắc thái vui tươi, giải trí khi nói về trò chơi hoặc cá cược.
- Trong ngữ cảnh sinh học, từ này mang tính chất trung lập và khoa học.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thân mật đến trang trọng tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến biển, trò chơi hoặc cá cược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các ý nghĩa đã nêu để tránh hiểu lầm.
- Có thể thay thế bằng từ "hải mã" khi muốn nhấn mạnh khía cạnh sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "cá ngựa" và "hải mã" trong ngữ cảnh sinh học.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan để tránh gây nhầm lẫn.
- Hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cá ngựa", "cá ngựa biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, con), tính từ (biển, gỗ), và động từ (nuôi, bắt).





