Cà mèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng bằng kim loại, có nắp đậy và quai xách, để đựng thức ăn mang đi.
Ví dụ:
Hôm nay tôi mang cơm bằng cà mèn cho gọn.
Nghĩa: Đồ dùng bằng kim loại, có nắp đậy và quai xách, để đựng thức ăn mang đi.
1
Học sinh tiểu học
- Má bỏ cơm nóng vào cà mèn cho con mang tới lớp bán trú.
- Ba treo cà mèn vào ghi-đông xe, chở con đi học.
- Cô căn dặn nhớ đậy kín nắp cà mèn kẻo canh đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nào mẹ cũng xếp cơm, thịt kho vào cà mèn để mình ăn trưa ở trường.
- Bạn Lan cẩn thận khóa nắp cà mèn, nghe cái “cạch” là yên tâm không sánh canh.
- Thằng bé đung đưa quai cà mèn trên tay, mùi cá kho thơm lừng cả sân trường.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi mang cơm bằng cà mèn cho gọn.
- Anh bảo giữ chiếc cà mèn cũ, vì nó đã theo anh qua những ca trực dài trong xưởng.
- Chiều tan tầm, tiếng quai cà mèn lách cách chạm nhau, nghe mà nhớ thời ở trọ.
- Gi bữa cơm nhà trong chiếc cà mèn, người xa quê thấy ấm hơn giữa phố xá ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ dùng bằng kim loại, có nắp đậy và quai xách, để đựng thức ăn mang đi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cà mèn | Trung tính, gợi hình ảnh truyền thống, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Hôm nay tôi mang cơm bằng cà mèn cho gọn. |
| cặp lồng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho loại có nhiều tầng hoặc một tầng. Ví dụ: Mẹ chuẩn bị cơm trưa vào cặp lồng cho con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mang cơm trưa đi làm hoặc đi học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống hàng ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về việc chuẩn bị và mang theo thức ăn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường gắn liền với hình ảnh người lao động hoặc học sinh, sinh viên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng thức ăn khác như "hộp cơm".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cà mèn inox", "cà mèn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (mang, đựng).






Danh sách bình luận