Cá mè một lứa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví tình trạng coi nhau cùng một hạng, không phân biệt trên dưới, không ai chịu ai (hàm ý phê phán).
Ví dụ: Họ khẩu chiến không ai kém ai, đúng là cá mè một lứa.
Nghĩa: Ví tình trạng coi nhau cùng một hạng, không phân biệt trên dưới, không ai chịu ai (hàm ý phê phán).
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn trong nhóm cứ cãi nhau, ai cũng cho mình đúng, đúng là cá mè một lứa.
  • Hai anh em trêu nhau, chẳng ai nhường ai, y như cá mè một lứa.
  • Lớp trưởng và tổ trưởng đôi co suốt, thành ra cá mè một lứa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cuộc họp lớp, vài bạn nói năng chanh chua như nhau, thành ra bị coi là cá mè một lứa.
  • Trên mạng, mấy tài khoản hay công kích qua lại, nhìn vào chỉ thấy cá mè một lứa.
  • Hai đội bóng tranh cãi ầm ĩ, mỗi bên đều tự cao, đúng kiểu cá mè một lứa.
3
Người trưởng thành
  • Họ khẩu chiến không ai kém ai, đúng là cá mè một lứa.
  • Nhìn cả nhóm hùng hổ như thế, tôi chỉ thấy một màu cá mè một lứa, chẳng ai chịu lắng nghe.
  • Trong cuộc họp, vài người đổi giọng kẻ cả, cuối cùng hóa ra cá mè một lứa, chẳng còn tôn ti.
  • Đã thiếu tôn trọng nhau thì dễ trượt thành cá mè một lứa: tiếng to lấn lý, cái tôi lấn sự việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một nhóm người có hành vi hoặc phẩm chất tương tự nhau, không ai nổi bật hơn ai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái phê phán, tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán một nhóm người có cùng hành vi hoặc phẩm chất không tốt.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng các cụm từ khác có sắc thái tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh sự đồng nhất trong tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một danh ngữ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Cá mè một lứa này không ai chịu ai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như "là", "trở thành", "coi như".
đồng đẳng ngang hàng bình đẳng đồng đều giống nhau như nhau đồng nhất tầm thường một màu chung
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...