Bưu tá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên bưu điện làm nhiệm vụ phát thư, phát báo.
Ví dụ: Bưu tá giao thư và báo đến từng địa chỉ.
Nghĩa: Nhân viên bưu điện làm nhiệm vụ phát thư, phát báo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bưu tá mang thư đến nhà em vào buổi sáng.
  • Em chào chú bưu tá khi chú đưa báo cho bố.
  • Bưu tá gõ cửa, đưa bưu phẩm cho gia đình em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi chiều, bưu tá đẩy xe qua ngõ, phát thư cho từng nhà.
  • Bạn tôi háo hức chờ bưu tá vì có thư từ trường gửi về.
  • Trong cơn mưa rào, bưu tá vẫn đội áo mưa, trao báo đúng hẹn.
3
Người trưởng thành
  • Bưu tá giao thư và báo đến từng địa chỉ.
  • Tiếng chuông cửa của bưu tá nhiều khi mang theo tin vui mong đợi.
  • Ở khu phố cũ, ai cũng nhớ tên bưu tá vì anh gắn bó với từng mái nhà.
  • Có lá thư muộn, bưu tá khẽ xin lỗi rồi tiếp tục vòng phát như một thói quen tận tụy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người giao thư, báo đến nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến dịch vụ bưu chính hoặc mô tả công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành bưu chính để chỉ rõ vai trò công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng vừa phải, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dịch vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ người làm công việc phát thư, báo.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến dịch vụ bưu chính.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhân viên bưu điện khác như 'nhân viên bưu điện'.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các dịch vụ giao hàng khác ngoài thư, báo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bưu tá", "bưu tá này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (như "chăm chỉ"), động từ chỉ hành động (như "phát thư"), hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "bưu điện").