Buồng máy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buồng đặt máy phát động trong một số phương tiện vận tải, thiết bị.
Ví dụ:
Buồng máy nằm sát đuôi tàu, cách âm tốt để giảm tiếng ồn cho khoang khách.
Nghĩa: Buồng đặt máy phát động trong một số phương tiện vận tải, thiết bị.
1
Học sinh tiểu học
- Chú dẫn chúng tôi xuống buồng máy của tàu, nơi máy đang chạy ầm ầm.
- Thuyền trưởng dặn không được tự ý vào buồng máy vì rất nguy hiểm.
- Trong buồng máy, chú kỹ sư đeo tai nghe để kiểm tra tiếng động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi cửa buồng máy mở ra, hơi nóng và mùi dầu lập tức phả ra như một làn khói dày.
- Buồng máy của con tàu nhỏ nhưng gọn gàng, dây cáp và ốc vít được sắp xếp theo hàng lối.
- Âm thanh đều đặn từ buồng máy như nhịp tim giữ cho con tàu lướt đi trên mặt nước.
3
Người trưởng thành
- Buồng máy nằm sát đuôi tàu, cách âm tốt để giảm tiếng ồn cho khoang khách.
- Giữa ca đêm, anh kỹ thuật viên lắng nghe từng rung động trong buồng máy để đoán bệnh của động cơ.
- Trong chuyến hải trình dài, buồng máy nóng như lò, nhưng đó là nơi giữ nhịp sống cho cả con tàu.
- Biển êm, song buồng máy vẫn rền rĩ một điệu nền bền bỉ, nhắc người ta về cái giá của chuyển động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồng đặt máy phát động trong một số phương tiện vận tải, thiết bị.
Từ đồng nghĩa:
khoang máy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồng máy | Trung tính, kỹ thuật, mô tả vị trí. Ví dụ: Buồng máy nằm sát đuôi tàu, cách âm tốt để giảm tiếng ồn cho khoang khách. |
| khoang máy | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều loại phương tiện. Ví dụ: Thợ máy đang kiểm tra khoang máy của chiếc xe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến phương tiện vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, hàng hải, hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về cấu trúc và chức năng của phương tiện vận tải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc phương tiện.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên phương tiện cụ thể (ví dụ: buồng máy tàu thủy).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "phòng máy" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "khoang máy" để tránh nhầm lẫn.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "buồng máy lớn", "buồng máy của tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), danh từ (tàu, xe), và giới từ (trong, của).






Danh sách bình luận