Bướm bạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem bươm bướm.
Ví dụ:
Tôi thấy một con bướm bạc đậu trên chậu lan.
Nghĩa: xem bươm bướm.
1
Học sinh tiểu học
- Con bướm bạc đậu lên bông hoa vàng trong vườn.
- Bé nhìn theo cánh bướm bạc bay lấp lánh ngoài sân.
- Cô giáo dạy chúng em không bắt bướm bạc, hãy để chúng bay tự do.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một con bướm bạc lượn qua hàng rào, như một mảnh giấy mỏng biết bay.
- Nắng chiếu vào cánh bướm bạc, màu sắc hiện ra lung linh như cầu vồng nhạt.
- Trong giờ sinh học, chúng mình quan sát bướm bạc hút mật và ghi lại hành vi của nó.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con bướm bạc đậu trên chậu lan.
- Nó khép mở cánh nhịp nhàng, như một hơi thở nhẹ của khu vườn.
- Bướm bạc tới rồi đi, để lại khoảng trời yên tĩnh sau lưng.
- Giữa buổi trưa chói chang, bóng bướm bạc thoáng qua làm dịu đi sự gắt gao của nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích hoặc tác phẩm nghệ thuật để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng và huyền ảo.
- Phù hợp với phong cách nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh thơ mộng, đặc biệt trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường được dùng để gợi lên hình ảnh đẹp, bay bổng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài bướm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có sắc thái tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con bướm bạc", "bướm bạc đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "này", "đó".






Danh sách bình luận