Bún chả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn gồm bún với thịt nướng và rau sống.
Ví dụ:
Tối nay tôi gọi một suất bún chả.
Nghĩa: Món ăn gồm bún với thịt nướng và rau sống.
1
Học sinh tiểu học
- Bữa trưa nay mẹ mua bún chả cho cả nhà.
- Con thích gắp bún chả chấm nước mắm ngọt.
- Quán cô chú bán bún chả rất thơm ở đầu ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, tụi mình rủ nhau ăn bún chả cho ấm bụng.
- Đĩa bún chả bốc khói, mùi thịt nướng quyện với rau sống làm mình đói cồn cào.
- Bạn bảo bún chả là món tủ mỗi khi thèm vị nước mắm đậm đà.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi gọi một suất bún chả.
- Giữa phố ồn, đĩa bún chả nóng hổi gợi nhớ mùi bếp than ngày cũ.
- Một quán nhỏ vỉa hè, bún chả vừa vặn nước mắm, làm mình thấy Hà Nội gần hơn.
- Đôi khi hạnh phúc chỉ là chén nước chấm chuẩn vị và phần bún chả vừa đủ no.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về món ăn Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, du lịch hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường mang lại cảm giác ấm cúng và quen thuộc.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn đặc trưng của Hà Nội hoặc Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc cảm nhận về món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các món bún khác như bún thịt nướng, cần chú ý phân biệt.
- Người học dễ nhầm lẫn cách phát âm "chả" với "chả" trong "chả giò".
- Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ miêu tả hương vị hoặc cảm giác khi thưởng thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "món", "đĩa"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món bún chả", "đĩa bún chả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, hai, ba), tính từ (ngon, hấp dẫn), hoặc động từ (ăn, thưởng thức).






Danh sách bình luận