Búa rìu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Búa và rìu; dùng để ví sự phê phán nặng nề, nghiêm khắc.
Ví dụ: Tôi mượn bộ búa rìu để chẻ vài thanh củi khô.
Nghĩa: Búa và rìu; dùng để ví sự phê phán nặng nề, nghiêm khắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thợ mộc mang theo búa rìu để sửa lại chiếc ghế gãy.
  • Trong truyện cổ tích, người tiều phu cầm búa rìu vào rừng đốn củi.
  • Ở góc sân có bộ búa rìu treo gọn trên tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ dùng búa rìu để bổ khúc gỗ thành từng tấm ván.
  • Cha em bảo búa rìu phải cất nơi khô ráo để lưỡi không bị gỉ.
  • Trong buổi học nghề, thầy giới thiệu cách cầm búa rìu cho an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mượn bộ búa rìu để chẻ vài thanh củi khô.
  • Bộ búa rìu cũ của cha vẫn nằm trong chiếc hòm gỗ, lưỡi sáng vì được mài kỹ.
  • Người thợ đặt búa rìu xuống nền, lau mồ hôi rồi đo lại thớ gỗ trước khi ra tay.
  • Ở miền núi, búa rìu theo người dân vào rẫy, vừa là dụng cụ làm ăn vừa là hơi thở của nghề rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Búa và rìu; dùng để ví sự phê phán nặng nề, nghiêm khắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
búa rìu Hình ảnh, mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng. Ví dụ: Tôi mượn bộ búa rìu để chẻ vài thanh củi khô.
đả kích Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự công kích gay gắt, dữ dội bằng lời nói hoặc bài viết. Ví dụ: Ông ta phải hứng chịu những lời đả kích dữ dội từ dư luận.
tán dương Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng, dùng để bày tỏ sự khen ngợi, ca tụng một cách nhiệt liệt. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự tán dương nhiệt liệt từ khán giả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ từ người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chỉ trích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc, mạnh mẽ trong phê phán.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phê phán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ thực tế, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "chỉ trích" ở mức độ mạnh mẽ và hình ảnh tạo ra.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những búa rìu", "búa rìu của dư luận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (nặng nề, nghiêm khắc) hoặc động từ chỉ hành động (chịu, nhận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...