Bua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật dùng nút kín lỗ khoan trong đất đá sau khi đã nạp thuốc nổ, để làm tăng sức công phá vào chiều sâu.
Ví dụ:
Thợ mìn chèn bua vào lỗ khoan để kín thuốc nổ.
Nghĩa: Vật dùng nút kín lỗ khoan trong đất đá sau khi đã nạp thuốc nổ, để làm tăng sức công phá vào chiều sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân nói phải đặt bua vào lỗ khoan để giữ thuốc nổ thật chặt.
- Khi đoàn khai thác chuẩn bị nổ mìn, họ dùng bua bịt kín miệng lỗ trong tảng đá.
- Bua được nhét vào lỗ khoan để sức nổ không thoát ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi nổ mìn ở mỏ đá, đội kỹ thuật cẩn thận nạp thuốc rồi chèn bua để tập trung năng lượng vào khối đá.
- Nhờ có bua bịt lỗ khoan, sóng nổ hướng sâu vào trong, tảng đá vỡ gọn hơn.
- Trong bài thực hành mô phỏng, thầy nhấn mạnh: không có bua chèn kín, hiệu quả nổ sẽ giảm rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Thợ mìn chèn bua vào lỗ khoan để kín thuốc nổ.
- Bua không chỉ bịt miệng lỗ khoan, nó còn gom sức nổ, buộc năng lượng dồn xuống lòng đá.
- Ở công trường, tiếng dặn nhau về bua vang lên như một nghi thức an toàn, trước cả tiếng nổ.
- Một mẻ nổ gọn gàng thường bắt đầu từ thao tác nhỏ: chọn đúng bua và chèn cho thật chặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến khai thác mỏ hoặc xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi thảo luận về quy trình khai thác mỏ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến kỹ thuật.
- Không nên dùng từ này khi không có kiến thức về lĩnh vực kỹ thuật liên quan.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bua nổ', 'bua lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đặt, sử dụng), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận