Bủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lão, cụ.
Ví dụ:
Bủ khỏe, nói chậm mà chắc.
Nghĩa: Lão, cụ.
1
Học sinh tiểu học
- Bủ ngồi kể chuyện xưa cho chúng em nghe.
- Em chào bủ ở đầu ngõ mỗi sáng.
- Bủ chống gậy dắt cháu qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bủ hay nhắc tôi giữ lời, như giữ hạt giống cho mùa sau.
- Chiều xuống, bủ ra hiên uống trà, nhìn khói bếp bay lẫn vào mây.
- Ở làng, ai nhờ việc chung, bủ đều góp sức, dù lưng đã còng.
3
Người trưởng thành
- Bủ khỏe, nói chậm mà chắc.
- Có những điều chỉ nghe bủ thủ thỉ, mới thấm được sự kiên nhẫn của thời gian.
- Tôi thấy bủ gỡ từng mối dây buộc lúa, chậm rãi mà khéo, như đang tháo gỡ những nút thắt đời mình.
- Đêm gió, bủ thắp đèn dầu, ngồi vá cái rổ tre cũ, tiếng mưa rơi nghe hiền như lời dặn dò.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lão, cụ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bủ | Thân mật, thường dùng ở một số vùng miền để chỉ người đàn ông lớn tuổi. Ví dụ: Bủ khỏe, nói chậm mà chắc. |
| lão | Trung tính, đôi khi thân mật hoặc hơi suồng sã, chỉ người đàn ông lớn tuổi. Ví dụ: Một lão nông đang chăm sóc vườn rau. |
| cụ | Trang trọng, kính trọng, chỉ người rất già. Ví dụ: Cụ tôi năm nay đã ngoài 90 tuổi. |
| ông lão | Trung tính, phổ biến, kính trọng, chỉ người đàn ông lớn tuổi. Ví dụ: Ông lão hàng xóm rất hiền lành. |
| trẻ con | Trung tính, chỉ người ở độ tuổi nhỏ. Ví dụ: Đám trẻ con đang chơi đùa ngoài sân. |
| thanh niên | Trung tính, chỉ người trẻ tuổi, đang ở độ tuổi trưởng thành. Ví dụ: Những thanh niên tình nguyện đang giúp đỡ cộng đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền, đặc biệt là miền Bắc, để chỉ người lớn tuổi, thường là ông bà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí địa phương hoặc thể hiện sự gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và thân mật đối với người lớn tuổi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người lớn tuổi trong gia đình hoặc cộng đồng địa phương.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
- Thường chỉ dùng trong các vùng miền cụ thể, không phổ biến trên toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lớn tuổi khác như "ông", "bà".
- Chỉ nên dùng khi biết chắc chắn về ngữ cảnh văn hóa và địa phương.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ văn hóa và phong tục của vùng miền sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bủ già", "bủ ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (già, yếu) hoặc đại từ (ấy, đó).






Danh sách bình luận