Bột tan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bột khoáng trắng, rất mịn, thường dùng làm chất độn trong ngành chế tạo dược phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Ví dụ: Bột tan là một loại khoáng trắng, rất mịn, dùng làm chất độn.
Nghĩa: Bột khoáng trắng, rất mịn, thường dùng làm chất độn trong ngành chế tạo dược phẩm và các ngành công nghiệp khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dược sĩ trộn bột tan màu trắng vào viên thuốc để viên tròn và mịn.
  • Bạn Minh sờ thử, thấy bột tan mịn như bột phấn.
  • Trong giờ thực hành, cô giáo cho xem lọ bột tan dùng trong nhà thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng dược phẩm dùng bột tan làm chất độn để viên nén không vỡ khi đóng gói.
  • Bột tan có màu trắng mờ, sờ vào thấy trơn tay như phấn, nên dễ dập viên.
  • Trong bài học vật liệu, thầy giới thiệu bột tan là khoáng chất mịn, dùng nhiều trong công nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Bột tan là một loại khoáng trắng, rất mịn, dùng làm chất độn.
  • Nhà máy dược chọn bột tan đạt chuẩn độ tinh khiết để đảm bảo viên nén ổn định.
  • Trong công nghiệp, bột tan giúp cải thiện bề mặt sản phẩm, tạo cảm giác mượt khi chạm tay.
  • Khi đọc thành phần mỹ phẩm, thấy có talc, đó chính là bột tan được thêm để hút ẩm và tăng độ mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến công nghiệp và dược phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành dược phẩm và công nghiệp sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả thành phần trong sản phẩm công nghiệp hoặc dược phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bột khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ bột khác như 'bột mì', 'bột gạo'.
  • Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại bột tan", "bột tan này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, mịn), động từ (dùng, chế tạo), và lượng từ (một, nhiều).
bột phấn cám bụi hạt tinh bột bột mì bột gạo bột giặt bột nêm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...