Bọt bèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bèo và bọt (nói khái quát); dùng để ví thân phận hèn mọn, không nơi nương tựa.
Ví dụ:
Tình đời nhiều khi bọt bèo, vừa nắm đã tuột khỏi tay.
Nghĩa: Bèo và bọt (nói khái quát); dùng để ví thân phận hèn mọn, không nơi nương tựa.
1
Học sinh tiểu học
- Bong bóng trên mặt nước là thứ bọt bèo, chạm nhẹ là vỡ.
- Cơn mưa qua, vũng nước còn chút bọt bèo lăn tăn.
- Con thấy bọt bèo trôi theo dòng suối rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời hứa vội vàng đôi khi chỉ như bọt bèo, vừa nói xong đã tan.
- Danh tiếng trên mạng có lúc cũng bọt bèo, hôm nay rộn ràng, mai đã lắng xuống.
- Cảm xúc thoáng qua như bọt bèo, nếu không giữ, sẽ mất hút giữa ngày dài.
3
Người trưởng thành
- Tình đời nhiều khi bọt bèo, vừa nắm đã tuột khỏi tay.
- Có người chọn hào quang chớp nhoáng, rồi nhận ra tất cả chỉ là bọt bèo của phút giây.
- Tiền bạc đến dễ, đi cũng nhanh, để lại một lớp bọt bèo mỏng trên ký ức.
- Đừng dựng đời mình trên những thứ bọt bèo; hãy gieo rễ vào điều bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bèo và bọt (nói khái quát); dùng để ví thân phận hèn mọn, không nơi nương tựa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bọt bèo | Thường dùng để chỉ sự vật, hiện tượng nhỏ bé, vô giá trị, dễ bị cuốn trôi, không có chỗ đứng vững chắc trong xã hội hoặc cuộc đời. Mang sắc thái tiêu cực, gợi sự thương cảm hoặc coi thường. Ví dụ: Tình đời nhiều khi bọt bèo, vừa nắm đã tuột khỏi tay. |
| bèo bọt | Trung tính, thường dùng để chỉ sự vật, hiện tượng nhỏ bé, vô giá trị, dễ bị cuốn trôi. Ví dụ: Cuộc đời anh ta thật bèo bọt, không có gì đáng kể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không bền vững, dễ tan biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phù du, tạm bợ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tạm bợ, không ổn định.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tạm thời, không bền vững.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phù du, ngắn ngủi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bèo bọt" nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bọt bèo" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọt bèo trên sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "mỏng manh") hoặc động từ (như "trôi", "nổi").






Danh sách bình luận