Bóng ném

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách ném bóng vào khung thành của đối phương.
Ví dụ: Tối nay nhà thi đấu có trận bóng ném của giải thành phố.
Nghĩa: Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi tìm cách ném bóng vào khung thành của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ thể dục, lớp em chơi bóng ném rất vui.
  • Bạn Lan ném bóng vào khung thành trong trận bóng ném của trường.
  • Thầy dạy chúng em cách chuyền bóng khi chơi bóng ném.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ tổ chức giải bóng ném, ai cũng hào hứng ra sân.
  • Trong bóng ném, cả đội phối hợp nhanh để mở khoảng trống trước khung thành.
  • Bạn ấy làm thủ môn bóng ném, phản xạ tốt nên cứu thua liên tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay nhà thi đấu có trận bóng ném của giải thành phố.
  • Bóng ném đòi hỏi tốc độ, sức bền và những đường chuyền chính xác như cắt dao.
  • Tôi mê tiếng ồn ào của khán đài mỗi khi bóng ném chạm lưới.
  • Nhìn đội trẻ luyện bóng ném, tôi thấy tinh thần gắn kết quan trọng hơn cả những cú ném mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về thể thao hoặc khi tổ chức các hoạt động thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu giáo dục thể chất, bài báo thể thao hoặc báo cáo về các sự kiện thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, sách hướng dẫn về kỹ thuật và chiến thuật của môn bóng ném.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trang trọng trong văn bản viết và thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động thể thao hoặc khi cần mô tả một môn thể thao cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các môn thể thao khác có tên tương tự như "bóng đá" hay "bóng rổ".
  • Khác biệt với "bóng chuyền" ở cách chơi và mục tiêu của trò chơi.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về luật chơi và cách thức tổ chức của môn bóng ném.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn bóng ném", "trận bóng ném".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, hai), tính từ (hay, hấp dẫn), động từ (chơi, tập luyện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...