Bốn bể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
bốn biển.
Ví dụ:
Tin vui lan đi khắp bốn bể.
Nghĩa: bốn biển.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng cười vang khắp bốn bể trong ngày hội làng.
- Lá cờ đỏ tung bay, bạn bè khắp bốn bể cùng reo vui.
- Chú chim nhỏ mơ bay đi ngắm cảnh đẹp bốn bể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu chuyện cổ tích được kể lại, lan xa khắp bốn bể.
- Ước mơ tuổi trẻ muốn đặt chân tới bốn bể để học hỏi.
- Âm nhạc hay có thể nối gần trái tim người nghe ở bốn bể.
3
Người trưởng thành
- Tin vui lan đi khắp bốn bể.
- Người đi nhiều mới hiểu lòng người ở bốn bể chẳng khác mấy, ai cũng mong bình yên.
- Một lời tử tế, gửi đi chân thành, có thể ấm lòng kẻ lữ hành nơi bốn bể.
- Khi lòng rộng mở, nhà ta là bốn bể, nơi đâu cũng thấy người quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : bốn biển.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bốn bể | Diễn tả sự rộng lớn, khắp nơi trên thế giới, thường mang sắc thái văn chương, cổ kính hoặc trang trọng. Ví dụ: Tin vui lan đi khắp bốn bể. |
| bốn biển | Trung tính, thường dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc cách nói trang trọng, mang ý nghĩa tương đồng hoàn toàn với 'bốn bể'. Ví dụ: Anh em bốn biển là nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự rộng lớn, bao quát, ví dụ như "bốn bể là nhà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh rộng lớn, bao la, ví dụ như trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rộng lớn, bao quát, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao la, không giới hạn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bốn biển" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt địa lý.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính hình tượng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "bốn biển" thường đóng vai trò là danh ngữ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bốn biển" là một cụm từ ghép cố định, không biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bốn biển đều biết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "bốn biển đều biết", "bốn biển yên bình".






Danh sách bình luận