Bội phần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Hơn rất nhiều, so với một mức nào đó; gấp bội.
Ví dụ:
Có bạn đồng hành, công việc thuận lợi bội phần.
Nghĩa: Hơn rất nhiều, so với một mức nào đó; gấp bội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn khen, em vui bội phần.
- Mẹ về sớm, con mừng bội phần.
- Được điểm tốt, nó tự tin bội phần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập, tinh thần cả đội hăng hái bội phần.
- Lời động viên khiến mình nhẹ nhõm bội phần.
- Nhìn thành phố sau mưa, con đường quen bỗng đẹp bội phần.
3
Người trưởng thành
- Có bạn đồng hành, công việc thuận lợi bội phần.
- Khi hiểu được mục tiêu, sự kiên nhẫn của tôi vững vàng bội phần.
- Sau một lần vấp ngã, người ta thận trọng bội phần trong những lựa chọn tiếp theo.
- Giữa mùa hạn, cơn mưa đầu hạ làm khu vườn xanh tươi bội phần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng hoặc mức độ vượt trội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái tích cực hoặc trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc gia tăng đáng kể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gấp đôi" hoặc "nhiều lần" nhưng "bội phần" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "bội phần" là một phó từ, thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ tăng lên nhiều lần.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bội phần" là một từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "bội phần tăng lên", "bội phần đẹp hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "tăng bội phần", "đẹp bội phần".






Danh sách bình luận