Bơi lội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bơi (nói khái quát).
Ví dụ: Anh thường xuyên bơi lội để giữ dáng.
Nghĩa: Bơi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, em ra hồ bơi lội với bạn.
  • Bố dạy em bơi lội để không sợ nước.
  • Mùa hè, bơi lội giúp em khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chăm bơi lội nên sức bền tăng rõ.
  • Sau giờ học, tụi mình rủ nhau ra bể bơi lội cho thoải mái đầu óc.
  • Cậu ấy đam mê bơi lội và đặt mục tiêu hoàn thiện kỹ thuật thở.
3
Người trưởng thành
  • Anh thường xuyên bơi lội để giữ dáng.
  • Những buổi sáng yên tĩnh, bơi lội giúp tôi gỡ rối trong đầu óc.
  • Cô chọn bơi lội như một cách trở về với nhịp thở của mình.
  • Khi mệt mỏi, tôi lao xuống nước và để bơi lội cuốn trôi những ồn ào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động bơi nói chung, không phân biệt kiểu bơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hoạt động thể thao hoặc trong các bài viết về sức khỏe, thể dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt, thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ cụ thể hơn như "bơi sải", "bơi ếch".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nói chung về hoạt động bơi mà không cần chi tiết kiểu bơi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kỹ thuật bơi.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, miêu tả hoạt động giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiểu bơi cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành về thể thao.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm như "bơi lội ở hồ", "bơi lội ở biển".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển trong nước.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bơi lội giỏi", "bơi lội hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian ("hàng ngày"), trạng từ chỉ mức độ ("giỏi"), hoặc danh từ chỉ người ("vận động viên").