Bơi ếch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bơi theo kiểu tay và chân đồng thời co duỗi đều đặn (trông tựa như ếch bơi).
Ví dụ:
Anh ấy bơi ếch chậm mà chắc, giữ nhịp tay chân rất chuẩn.
Nghĩa: Bơi theo kiểu tay và chân đồng thời co duỗi đều đặn (trông tựa như ếch bơi).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tập bơi ếch ở hồ nông, thầy đứng gần để hướng dẫn.
- Em đạp chân và quạt tay chậm rãi, giống như ếch, đó là bơi ếch.
- Bố giữ phao cho em, em bơi ếch từng nhịp một qua mép hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan chuyển từ bơi ngửa sang bơi ếch để dễ kiểm soát hơi thở.
- Huấn luyện viên nhắc tụi mình khép gối, quạt tay rộng khi bơi ếch để đỡ tốn sức.
- Mình bơi ếch đều nhịp qua chiều hồ, cảm giác nước đẩy người trôi rất mượt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bơi ếch chậm mà chắc, giữ nhịp tay chân rất chuẩn.
- Tôi chọn bơi ếch mỗi sáng, coi đó như cách căn lại nhịp thở và nhịp sống.
- Cô ấy bơi ếch dọc theo làn nước xanh, từng cú quạt tay như mở ra một khoảng lặng.
- Trong những ngày mỏi mệt, tôi xuống hồ bơi ếch vài vòng để gỡ rối suy nghĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các kiểu bơi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn bơi lội hoặc các bài viết về thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu huấn luyện bơi lội chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách trung tính, không mang cảm xúc đặc biệt.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc huấn luyện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc hướng dẫn về kỹ thuật bơi lội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bơi lội.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một kiểu bơi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các kiểu bơi khác như bơi sải hay bơi ngửa.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với các từ khác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ động tác như "co", "duỗi".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bơi ếch rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng"), danh từ chỉ người (như "vận động viên"), hoặc cụm từ chỉ thời gian (như "mỗi sáng").






Danh sách bình luận