Bội chi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ tiêu vượt quá mức thu.
Ví dụ:
Ngân sách quốc gia đã bội chi trong năm tài khóa vừa qua do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế.
Nghĩa: Chỉ tiêu vượt quá mức thu.
1
Học sinh tiểu học
- Tháng này, mẹ nói nhà mình bội chi vì mua nhiều đồ dùng học tập mới.
- Bạn An bội chi tiền tiêu vặt vì đã mua hết kẹo và bánh.
- Cửa hàng nhỏ của bà Hoa bị bội chi vì nhập hàng nhiều hơn số tiền bán được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngân sách của câu lạc bộ đã bội chi do tổ chức quá nhiều hoạt động ngoại khóa.
- Nếu không quản lý chi tiêu cẩn thận, một gia đình cũng có thể rơi vào tình trạng bội chi.
- Việc đầu tư không hiệu quả có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ bội chi lớn.
3
Người trưởng thành
- Ngân sách quốc gia đã bội chi trong năm tài khóa vừa qua do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế.
- Tình trạng bội chi kéo dài có thể bào mòn nền tảng tài chính, đòi hỏi những quyết sách táo bạo để tái cân bằng.
- Trong kinh doanh, bội chi không chỉ là con số trên báo cáo mà còn phản ánh hiệu quả quản lý và chiến lược phát triển.
- Đôi khi, sự bội chi không chỉ là vấn đề tiền bạc mà còn là sự thiếu hụt trong quản lý và tầm nhìn dài hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ tiêu vượt quá mức thu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bội chi | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, chỉ tình trạng mất cân đối tài chính. Ví dụ: Ngân sách quốc gia đã bội chi trong năm tài khóa vừa qua do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế. |
| thâm hụt | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, chỉ tình trạng thiếu hụt do chi vượt thu. Ví dụ: Ngân sách nhà nước dự kiến sẽ thâm hụt trong năm nay. |
| bội thu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, chỉ tình trạng dư thừa do thu vượt chi. Ví dụ: Nhiều ngành kinh tế đã bội thu nhờ chính sách hỗ trợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, ngân sách nhà nước hoặc doanh nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu cân đối tài chính, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng tài chính không cân đối, đặc biệt trong các báo cáo tài chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc ngân sách.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "thâm hụt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động vượt quá mức thu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Ngân sách bội chi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (như ngân sách, tài chính) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như nghiêm trọng, lớn).





