Bồ tạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bột trắng có tính kiềm, dễ tan trong nước, dùng để tẩy giặt, chế xà phòng.
Ví dụ:
Loại áo trắng này cần ngâm với bồ tạt mới hết ố.
2.
danh từ
Tên gọi thông thường của một số muối kali dùng chế phân hoá học.
Ví dụ:
Vụ mùa này cần bổ sung bồ tạt để cân đối dinh dưỡng đất.
Nghĩa 1: Bột trắng có tính kiềm, dễ tan trong nước, dùng để tẩy giặt, chế xà phòng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ pha bồ tạt vào nước để giặt khăn cho sạch.
- Cô giáo dặn không được nghịch bồ tạt vì có thể rát tay.
- Bột bồ tạt tan nhanh trong chậu nước ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô lao công dùng chút bồ tạt để tẩy vết ố trên nền gạch.
- Trong thí nghiệm, bồ tạt phản ứng với dầu mỡ để tạo xà phòng.
- Mùi bồ tạt hăng hắc bay lên khi cô chú mở nắp thùng tẩy rửa.
3
Người trưởng thành
- Loại áo trắng này cần ngâm với bồ tạt mới hết ố.
- Khi rửa bếp, tôi rắc ít bồ tạt rồi chà, mảng bám bong ra như vỏ khô.
- Đừng chủ quan: bồ tạt là chất kiềm, lỡ bắn vào da sẽ xót như muối rắc vết xước.
- Xưởng xà phòng thơm mùi dầu, nhưng góc pha bồ tạt lại hăng, nóng như hơi thở của lửa.
Nghĩa 2: Tên gọi thông thường của một số muối kali dùng chế phân hoá học.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nông dân trộn bồ tạt vào đất để cây mau lớn.
- Bao phân có ghi chữ bồ tạt giúp cây xanh lá.
- Bồ tạt là chất giúp cây có thêm chất dinh dưỡng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đất thiếu kali nên họ bón thêm bồ tạt để cây cứng cáp hơn.
- Khi đến hợp tác xã, em thấy họ cân bồ tạt để pha thành phân bón.
- Nhờ bồ tạt, ruộng khoai chịu hạn tốt hơn, lá đứng vững trước gió.
3
Người trưởng thành
- Vụ mùa này cần bổ sung bồ tạt để cân đối dinh dưỡng đất.
- Nông trại chuyển sang dùng bồ tạt hạt mịn, tan đều, rễ hấp thu ổn hơn.
- Không phải cứ rải nhiều bồ tạt là tốt; đất thừa kali sẽ làm cây rối loạn khoáng.
- Trong buổi họp kỹ thuật, anh kỹ sư giải thích bồ tạt giúp điều hoà áp suất thẩm thấu, lá đỡ héo trong nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến hóa học và công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, công nghiệp sản xuất xà phòng và phân bón.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quy trình hóa học hoặc sản xuất công nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chất hóa học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các sản phẩm tẩy rửa thông thường mà không có kiến thức chuyên môn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại bồ tạt", "bồ tạt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, kiềm), động từ (dùng, chế), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận