Bồ nhí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ) Nhân tình còn rất trẻ tuổi (của một người đã đứng tuổi; hàm ý châm biếm).
Ví dụ: Người ta bảo ông ấy nuôi bồ nhí ở căn hộ ngoài trung tâm.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Nhân tình còn rất trẻ tuổi (của một người đã đứng tuổi; hàm ý châm biếm).
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta đồn ông diễn viên kia có bồ nhí, ai cũng xôn xao.
  • Cô bán nước bảo ông chủ quán hay dẫn bồ nhí trẻ măng tới ăn.
  • Báo lá cải suốt ngày viết chuyện một ông già và bồ nhí của ông ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong quán cà phê, người ta thì thầm về ông sếp lớn hay đưa bồ nhí đi chơi cuối tuần.
  • Bộ phim mới châm biếm một ông già mê mẩn bồ nhí, bỏ bê gia đình.
  • Bạn tớ bảo giới showbiz đầy tin đồn bồ nhí, nghe vừa buồn cười vừa khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Người ta bảo ông ấy nuôi bồ nhí ở căn hộ ngoài trung tâm.
  • Nhìn cách ông ta vung tiền cho bồ nhí, tôi hiểu vì sao vợ ông luôn mệt mỏi.
  • Trong bữa tiệc, câu chuyện xoay quanh bồ nhí của một vị quan chức khiến ai nấy ngại ngùng.
  • Đời sống riêng tư của ông ấy rối như tơ: vợ ở nhà, bồ nhí ngoài phố, và một đống lời đồn không kiểm chứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, có thể mang tính châm biếm hoặc chỉ trích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái châm biếm, chỉ trích hoặc mỉa mai.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự châm biếm.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng để chỉ mối quan hệ không chính thức, có thể gây tranh cãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhân tình" ở chỗ nhấn mạnh sự trẻ tuổi và hàm ý châm biếm.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bồ nhí" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô bồ nhí", "một bồ nhí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và động từ, ví dụ: "một bồ nhí", "có bồ nhí".
nhân tình tình nhân bồ người tình vợ bé vợ lẽ phòng nhì gái bao kẻ thứ ba người thứ ba
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...