Bộ lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thái tộc người ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm một số thị tộc hay bào tộc thân thuộc có chung một tên gọi, có vùng cư trú riêng.
Ví dụ:
Bộ lạc ấy có lãnh thổ, tên gọi và phong tục riêng.
Nghĩa: Hình thái tộc người ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm một số thị tộc hay bào tộc thân thuộc có chung một tên gọi, có vùng cư trú riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ lạc sống cùng nhau trên một vùng đất riêng.
- Trong truyện, bộ lạc săn bắt và hái lượm để nuôi sống mình.
- Mỗi bộ lạc có tên gọi riêng và giữ phong tục của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dẫn chương trình kể về một bộ lạc cư trú sâu trong rừng, gắn bó như một gia đình lớn.
- Trên bản đồ, ta thấy mỗi bộ lạc chiếm một vùng, có ranh giới và biểu tượng riêng.
- Nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm, chứng tỏ bộ lạc này từng sống quần tụ lâu dài.
3
Người trưởng thành
- Bộ lạc ấy có lãnh thổ, tên gọi và phong tục riêng.
- Trong dòng chảy lịch sử, mỗi bộ lạc là một mảnh ghép văn hoá bền bỉ qua thời gian.
- Họp bếp đêm, người già kể chuyện để giữ ký ức của bộ lạc không phai nhạt.
- Khi tranh chấp nguồn nước, các bộ lạc thương lượng để giữ hoà khí và ranh giới cư trú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc báo chí khi nói về các tộc người cổ đại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhân chủng học, khảo cổ học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhóm người trong thời kỳ nguyên thủy hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng khi nói về các nhóm người hiện đại, có thể thay bằng "cộng đồng" hoặc "dân tộc".
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bộ tộc", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ các nhóm người hiện đại, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh sai lệch thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ lạc cổ xưa", "bộ lạc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để chỉ định rõ hơn, ví dụ: "một bộ lạc", "bộ lạc lớn".





