Bồ hòn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to cùng họ với vải, nhãn, quả tròn, vị rất đắng, có thể dùng để giặt thay xà phòng.
Ví dụ: Nhà tôi dùng bồ hòn để giặt quần áo thay cho bột giặt.
Nghĩa: Cây to cùng họ với vải, nhãn, quả tròn, vị rất đắng, có thể dùng để giặt thay xà phòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác em trồng một cây bồ hòn ở đầu ngõ.
  • Quả bồ hòn tròn và rất đắng, không ăn được.
  • Mẹ ngâm bồ hòn để giặt áo thay xà phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng quê, cây bồ hòn đứng sừng sững bên bờ sông, mùa trái chín lấp lánh màu nâu.
  • Cô giáo dặn mang vài quả bồ hòn đến lớp để thử giặt khăn, xem bọt nổi thế nào.
  • Bạn tớ bảo mùi bồ hòn hơi hăng, nhưng giặt xong áo phơi nắng lại thơm mát.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi dùng bồ hòn để giặt quần áo thay cho bột giặt.
  • Quán cà phê trước ngõ có bóng bồ hòn già, tán lá rì rào như một chiếc ô xanh.
  • Tôi giữ vài túi bồ hòn khô trong bếp, coi như một cách sống tiết giản và thân thiện với nước.
  • Người xưa gọi vị đắng của bồ hòn là vị giáo huấn: gắt gao lúc đầu, mà sạch sẽ về sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự đắng cay.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực vật học và hóa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các đặc tính tự nhiên hoặc ứng dụng của cây bồ hòn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc hóa học tự nhiên.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết về sinh thái hoặc sản phẩm tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác cùng họ như vải, nhãn.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây không có đặc tính tương tự.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về nghĩa đen và nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây bồ hòn", "quả bồ hòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "đắng"), động từ chỉ hành động (như "giặt"), và lượng từ (như "một").
cây quả đắng giặt xà phòng bồ kết vải nhãn chất tẩy thực vật
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...