Bọ gạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh nửa, hình dáng như hạt gạo, có vòi hút, thường ăn hại cá bột. Bọ cánh cứng, màu xanh xám, thường ăn lá dâu.
Ví dụ:
Bọ gạo chuyên rình ở mép nước để hút cá bột.
Nghĩa: Bọ cánh nửa, hình dáng như hạt gạo, có vòi hút, thường ăn hại cá bột. Bọ cánh cứng, màu xanh xám, thường ăn lá dâu.
1
Học sinh tiểu học
- Con bọ gạo nhỏ xíu như hạt gạo bơi quanh chậu cá bột.
- Mẹ dặn phải che lưới để bọ gạo không hút cá con.
- Em nhìn kỹ mới thấy bọ gạo lẩn dưới mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọ gạo trông hiền nhưng lại hút dưỡng chất của cá bột, khiến chúng yếu đi.
- Ở ao trường, thầy hướng dẫn vớt bọ gạo để bảo vệ đàn cá mới nở.
- Chúng ẩn dưới lớp nước tĩnh, chỉ ló chiếc vòi hút khi cá bột lảng vảng gần.
3
Người trưởng thành
- Bọ gạo chuyên rình ở mép nước để hút cá bột.
- Nuôi cá cảnh mà lơ là khâu che chắn, bọ gạo sẽ len vào và làm hao hụt đàn cá non.
- Trong mặt nước phẳng lặng, chiếc vòi hút của bọ gạo là mối đe dọa im lìm.
- Khi hệ sinh thái ao mất cân bằng, bọ gạo bỗng đông lên, lấn át cả lũ cá mới nở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bọ khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "bọ cánh cứng" ở chỗ bọ gạo có hình dáng như hạt gạo và thường ăn hại cá bột.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọ gạo lớn", "bọ gạo nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (ăn, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận