Bồ cào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) xem cào.
Ví dụ: Anh để bồ cào dựa vào hàng rào cho khỏi vướng lối.
Nghĩa: (cũ) xem cào.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội cầm bồ cào gom lá khô trong sân.
  • Con đặt bồ cào vào góc tường cho gọn.
  • Sau cơn gió, mẹ dùng bồ cào kéo lá lại thành đống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bố kéo bồ cào một lượt, cả sân gọn hẳn.
  • Chúng em thay nhau cầm bồ cào dọn lá trước cổng trường.
  • Ở quê, chỉ cần chiếc bồ cào là có thể gom rơm nhanh và đều.
3
Người trưởng thành
  • Anh để bồ cào dựa vào hàng rào cho khỏi vướng lối.
  • Tiếng răng bồ cào quệt trên nền gạch nghe khô và gấp, như thúc cả chiều muộn đi nhanh hơn.
  • Một chiếc bồ cào cũ, cán đã sạm mồ hôi, nằm im cạnh đống rơm, kể lặng lẽ chuyện của mùa.
  • Kéo bồ cào qua thảm lá, tôi thấy lòng mình cũng gọn lại, bớt bừa bộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ về thời kỳ trước.
  • Phong cách dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí hoài cổ hoặc khi viết về đề tài nông thôn xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần sự chính xác về công cụ lao động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cào" hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ công cụ hiện đại tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bồ cào", "bồ cào lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ) hoặc động từ (mua, dùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...