Bít tất tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Găng tay. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "găng tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, từ "găng tay" được ưa chuộng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "găng tay".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, hoài niệm.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh mang tính lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
- Thường được thay thế bằng "găng tay" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bít tất" (tất chân), cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "găng tay" ở sắc thái cổ điển, không nên dùng lẫn lộn.
- Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đôi bít tất tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài) và tính từ chỉ màu sắc hoặc chất liệu (đen, len).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận