Bình nguyên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Đồng bằng.
Ví dụ: Họ sống ở một bình nguyên rộng, đất đai thuận lợi làm ăn.
Nghĩa: (cũ). Đồng bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em nằm giữa một bình nguyên xanh mát.
  • Con trâu bước chậm trên bình nguyên rộng.
  • Gió thổi qua bình nguyên, lúa rì rào như sóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làng tôi trải dài trên một bình nguyên màu mỡ, ruộng nối ruộng đến tận chân trời.
  • Buổi sáng, sương mỏng phủ bình nguyên, con đường đất như mềm hơn dưới chân.
  • Đi hết dãy đồi là mở ra một bình nguyên phẳng lặng, kênh rạch chia ô vuông vức.
3
Người trưởng thành
  • Họ sống ở một bình nguyên rộng, đất đai thuận lợi làm ăn.
  • Mỗi khi đứng giữa bình nguyên, tôi thấy nhịp tim mình chậm lại theo gió lúa.
  • Bình nguyên không hứa hẹn những đỉnh cao, nhưng cho người ta một nền tảng vững để gieo trồng tương lai.
  • Qua bao mùa nước nổi, bình nguyên vẫn lặng lẽ nuôi những phận người bằng phù sa và nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đồng bằng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình nguyên Từ cũ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Họ sống ở một bình nguyên rộng, đất đai thuận lợi làm ăn.
đồng bằng Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Người dân sống chủ yếu ở các vùng đồng bằng màu mỡ.
núi Trung tính, phổ biến, chỉ địa hình cao, gồ ghề. Ví dụ: Họ phải vượt qua nhiều ngọn núi cao để đến được đích.
cao nguyên Trung tính, phổ biến, chỉ vùng đất bằng phẳng nhưng ở độ cao lớn. Ví dụ: Đà Lạt nằm trên một cao nguyên có khí hậu mát mẻ quanh năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi mô tả địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên rộng lớn, yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rộng lớn, bằng phẳng và yên bình của một vùng đất.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình hoặc trong các bài viết về địa lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đồng bằng".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng bằng" trong giao tiếp thông thường.
  • "Bình nguyên" mang sắc thái trang trọng hơn so với "đồng bằng".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bình nguyên rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (rộng lớn, xanh tươi) hoặc lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...