Bịnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
bệnh.
Ví dụ: Tôi đi khám vì có dấu hiệu bệnh kéo dài.
Nghĩa: bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nghỉ học vì bị bệnh, phải ở nhà uống thuốc.
  • Em bé ho và sổ mũi, mẹ nói đó là bệnh cảm.
  • Ông nội khỏe lại sau khi khỏi bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tự cách ly vì mắc bệnh truyền nhiễm của mùa này.
  • Khi thời tiết thay đổi đột ngột, nhiều người dễ tái phát bệnh.
  • Giữ thói quen rửa tay giúp phòng nhiều bệnh thường gặp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi khám vì có dấu hiệu bệnh kéo dài.
  • Người ta chỉ thấy giá trị của sức khỏe khi bệnh gõ cửa.
  • Có những bệnh không nhìn thấy bằng mắt, nhưng cơ thể vẫn kêu cứu.
  • Điều khó nhất đôi khi không phải là chữa bệnh, mà là kiên nhẫn sống cùng nó trong thời gian điều trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, ví dụ "bị bệnh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các tình trạng sức khỏe trong báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về trạng thái tinh thần hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học để chỉ các loại bệnh lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt hoặc các vấn đề y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe để tránh hiểu nhầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "ốm" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "ốm" do cả hai đều chỉ tình trạng sức khỏe kém, nhưng "bệnh" thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các vấn đề không liên quan đến sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh cúm", "bệnh tim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (mắc, chữa), và lượng từ (một, nhiều).
bệnh ốm đau tật dịch yếu mệt suy nhược khoẻ thuốc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...