Bình diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mặt phẳng.
Ví dụ: Tấm bản đồ thể hiện địa hình trên một bình diện phẳng.
2.
danh từ
(ít dùng). Mặt, phương diện.
Nghĩa 1: Mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ một hình tròn trên bình diện của tấm bảng.
  • Viên bi lăn trên bình diện nhẵn của sàn lớp.
  • Cô đặt thước nằm thẳng trên bình diện bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài toán yêu cầu xác định giao tuyến của hai hình trên cùng một bình diện.
  • Tấm kính mỏng tạo cảm giác mọi chi tiết nằm gọn trong một bình diện phẳng.
  • Trong hình học, ta quy ước trục tọa độ nằm trên một bình diện để dễ phân tích.
3
Người trưởng thành
  • Tấm bản đồ thể hiện địa hình trên một bình diện phẳng.
  • Nhiếp ảnh gia chọn bình diện vuông góc với nguồn sáng để nhấn đường nét.
  • Kiến trúc sư phác thảo mặt bằng trên bình diện chuẩn rồi mới dựng mô hình.
  • Khi nói về không gian, giữ suy luận trong cùng một bình diện giúp tránh nhầm lẫn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mặt, phương diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mặt phẳng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mặt, phương diện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình diện Chỉ một khía cạnh, một góc độ hoặc một phía của một vấn đề, sự việc, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Ví dụ:
mặt Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ một khía cạnh, một phía của vấn đề. Ví dụ: Chúng ta cần xem xét vấn đề này trên nhiều mặt.
phương diện Trung tính, trang trọng hơn "mặt", thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt học thuật để chỉ một khía cạnh, một góc độ của vấn đề. Ví dụ: Vấn đề này có nhiều phương diện cần được phân tích.
khía cạnh Trung tính, thường dùng để chỉ một phần nhỏ, một góc nhìn cụ thể của một vấn đề phức tạp. Ví dụ: Anh ấy đã phân tích mọi khía cạnh của dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để chỉ một mặt hoặc phương diện cụ thể của vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý để chỉ mặt phẳng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trang trọng và học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một mặt hoặc phương diện cụ thể trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Trong kỹ thuật, "bình diện" có thể thay thế bằng "mặt phẳng" khi cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phương diện" khi chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bình diện xã hội", "bình diện kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.