Biết thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng; thường nói biết thân biết phận). Tự biết phận mình.
Ví dụ: Người khôn ngoan luôn biết thân, không bao giờ vượt quá giới hạn của mình.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Thấy được rõ tai hại đối với bản thân mà hối hận về sự sai trái, dại dột của mình.
Ví dụ: Sau khi vấp ngã, anh ta mới biết thân và rút ra bài học đắt giá cho mình.
Nghĩa 1: (ít dùng; thường nói biết thân biết phận). Tự biết phận mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan biết thân nên không đòi mẹ mua đồ chơi đắt tiền.
  • Em bé biết thân mình còn nhỏ nên không tự đi xa.
  • Bạn ấy biết thân mình chưa giỏi nên chăm chỉ học bài hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù có tài năng, anh ấy vẫn luôn biết thân, không bao giờ kiêu ngạo.
  • Cô ấy biết thân mình là học sinh nên luôn tuân thủ nội quy trường học.
  • Trong mọi hoàn cảnh, việc biết thân giúp chúng ta giữ được sự khiêm tốn và tôn trọng người khác.
3
Người trưởng thành
  • Người khôn ngoan luôn biết thân, không bao giờ vượt quá giới hạn của mình.
  • Biết thân không phải là tự ti, mà là sự thấu hiểu sâu sắc về vị trí và khả năng của bản thân trong cuộc đời.
  • Trong guồng quay hối hả của xã hội, việc biết thân giúp ta tìm thấy sự bình yên và tránh xa những tham vọng viển vông.
  • Chỉ khi biết thân, ta mới có thể đặt ra những mục tiêu thực tế và nỗ lực không ngừng để đạt được chúng một cách bền vững.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thấy được rõ tai hại đối với bản thân mà hối hận về sự sai trái, dại dột của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nghịch ngợm bị ngã đau, từ đó biết thân không dám trèo cây nữa.
  • Em bé không nghe lời mẹ, bị lạc đường, giờ biết thân rồi.
  • Bạn ấy không làm bài tập, bị cô giáo phạt, giờ biết thân nên chăm học hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lần bị điểm kém vì lơ là học hành, cậu ấy mới biết thân mà chuyên tâm hơn.
  • Việc tham gia vào những trò chơi nguy hiểm đã khiến anh ta biết thân và từ bỏ thói quen xấu.
  • Chỉ đến khi đối mặt với hậu quả, nhiều người mới thực sự biết thân và thay đổi cách sống.
3
Người trưởng thành
  • Sau khi vấp ngã, anh ta mới biết thân và rút ra bài học đắt giá cho mình.
  • Đôi khi, phải trải qua những mất mát lớn lao, con người mới thực sự biết thân, nhận ra giá trị của những điều mình từng xem nhẹ.
  • Cái giá của sự dại dột thường là sự hối hận muộn màng, khiến ta biết thân và trân trọng hơn những lựa chọn đúng đắn.
  • Biết thân không chỉ là hối tiếc, mà còn là động lực để ta đứng dậy, sửa chữa sai lầm và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng; thường nói biết thân biết phận). Tự biết phận mình.
Từ đồng nghĩa:
biết phận
Từ Cách sử dụng
biết thân Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khuyên răn hoặc tự nhận thức. Ví dụ: Người khôn ngoan luôn biết thân, không bao giờ vượt quá giới hạn của mình.
biết phận Trung tính, thường dùng để chỉ sự tự nhận thức về vị trí, vai trò của mình. Ví dụ: Anh ta cần biết phận mình là ai trong tập thể này.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thấy được rõ tai hại đối với bản thân mà hối hận về sự sai trái, dại dột của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biết thân Khẩu ngữ, diễn tả sự nhận ra sai lầm và hậu quả tai hại đối với bản thân. Ví dụ: Sau khi vấp ngã, anh ta mới biết thân và rút ra bài học đắt giá cho mình.
tỉnh ngộ Trung tính, thường dùng khi ai đó nhận ra sai lầm sau một thời gian mê muội hoặc lầm lạc. Ví dụ: Sau bao nhiêu chuyện, cuối cùng anh ta cũng tỉnh ngộ và quay về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tự nhận thức về sai lầm hoặc vị trí của mình trong xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự tự nhận thức của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự nhận thức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tự phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nhận thức về sai lầm hoặc vị trí của mình.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với "biết phận" để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tự biết" hoặc "tự nhận thức" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Biết thân" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "biết phận" để tạo thành cụm từ cố định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy biết thân mà không dám cãi lại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các đại từ nhân xưng (tôi, anh, chị) và các trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...