Biệt tài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tài năng đặc biệt, ít người có.
Ví dụ: Anh ấy có biệt tài thương lượng trong lúc căng thẳng.
2.
tính từ
Có biệt tài.
Nghĩa 1: Tài năng đặc biệt, ít người có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có biệt tài nhớ rất nhanh bài thơ.
  • Cô Lan có biệt tài gấp giấy thành con vật rất đẹp.
  • Bạn Tùng có biệt tài vẽ tranh chỉ bằng vài nét bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có biệt tài chơi cờ, nhìn bàn cờ là đoán được nước đi tiếp theo.
  • Nhà văn trẻ có biệt tài chọn chi tiết, khiến câu chuyện bật sáng.
  • Trong đội bóng, thủ môn có biệt tài phán đoán hướng sút khiến ai cũng nể.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có biệt tài thương lượng trong lúc căng thẳng.
  • Có người mang biệt tài lắng nghe, khiến người đối diện tự khắc mở lòng.
  • Nữ đạo diễn sở hữu biệt tài kể chuyện bằng hình ảnh, mỗi khung hình đều biết nói.
  • Đôi khi, biệt tài của một người lộ ra trong những tình huống chẳng ai kịp chuẩn bị.
Nghĩa 2: Có biệt tài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tài năng đặc biệt, ít người có.
Từ đồng nghĩa:
kỳ tài
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biệt tài Diễn tả một khả năng xuất chúng, hiếm có, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Anh ấy có biệt tài thương lượng trong lúc căng thẳng.
kỳ tài Trung tính, nhấn mạnh sự phi thường, hiếm có của tài năng. Ví dụ: Anh ấy là một kỳ tài trong lĩnh vực toán học.
bất tài Trung tính, chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn khả năng hoặc năng lực. Ví dụ: Sự bất tài của anh ta khiến công việc trì trệ.
Nghĩa 2: Có biệt tài.
Từ đồng nghĩa:
kỳ tài
Từ Cách sử dụng
biệt tài Diễn tả một người sở hữu khả năng đặc biệt, vượt trội, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, trung tính. Ví dụ:
kỳ tài Trung tính, nhấn mạnh người có tài năng phi thường, xuất chúng. Ví dụ: Cô ấy rất kỳ tài trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
bất tài Trung tính, chỉ người không có khả năng, năng lực. Ví dụ: Anh ta tỏ ra bất tài trong mọi việc được giao.
kém cỏi Trung tính, chỉ người có năng lực yếu kém, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Dù đã cố gắng, anh ấy vẫn còn khá kém cỏi ở môn này.
tầm thường Trung tính, chỉ người không có gì nổi bật, không có tài năng đặc biệt. Ví dụ: Anh ấy chỉ là một người tầm thường, không có gì đáng chú ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả một cá nhân có năng lực nổi bật, thường trong các bài viết về nhân vật hoặc thành tựu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng về một nhân vật có khả năng phi thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người có khả năng đặc biệt.
  • Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt và nổi bật của một tài năng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định khen ngợi.
  • Thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể để làm rõ biệt tài đó là gì.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tài năng" hoặc "khả năng" khi không có ý nhấn mạnh sự đặc biệt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ví dụ cụ thể về lĩnh vực hoặc thành tựu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".