Biên đội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phân đội chiến thuật của không quân, hoạt động trong đội hình chiến đấu của phi đội hay hoạt động độc lập, thường gồm ba hay bốn máy bay.
Ví dụ:
Biên đội tiêm kích cất cánh trong màn đêm, sẵn sàng cho nhiệm vụ tuần tra.
Nghĩa: Phân đội chiến thuật của không quân, hoạt động trong đội hình chiến đấu của phi đội hay hoạt động độc lập, thường gồm ba hay bốn máy bay.
1
Học sinh tiểu học
- Một biên đội máy bay đang bay trên bầu trời xanh.
- Các chú phi công lái biên đội máy bay rất giỏi.
- Biên đội máy bay trông thật oai vệ khi bay cùng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biên đội máy bay chiến đấu thực hiện nhiệm vụ bảo vệ vùng trời Tổ quốc.
- Sự phối hợp ăn ý giữa các phi công trong biên đội là yếu tố then chốt để hoàn thành nhiệm vụ.
- Từ xa, chúng em có thể thấy một biên đội máy bay đang bay lượn trên thao trường.
3
Người trưởng thành
- Biên đội tiêm kích cất cánh trong màn đêm, sẵn sàng cho nhiệm vụ tuần tra.
- Trong chiến tranh hiện đại, khả năng tác chiến độc lập của một biên đội có thể tạo ra lợi thế chiến thuật đáng kể.
- Sự gắn kết và tin tưởng lẫn nhau là nền tảng vững chắc cho mỗi biên đội không quân.
- Biên đội máy bay trinh sát đã cung cấp những thông tin quý giá, giúp thay đổi cục diện trận đánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự, báo cáo hoặc bài viết về không quân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về chiến thuật không quân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về chiến thuật không quân hoặc trong các tài liệu quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc không quân.
- Thường không có biến thể, sử dụng nhất quán trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác như "phi đội" hoặc "đội hình".
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biên đội máy bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (như "một", "hai") và các từ chỉ định (như "này", "đó").






Danh sách bình luận