Bí tỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Say) đến mức không còn biết gì nữa.
Ví dụ: Đêm giao thừa, nhiều người đã uống say bí tỉ để quên đi những muộn phiền của năm cũ.
Nghĩa: (Say) đến mức không còn biết gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy uống rượu nhiều quá nên say bí tỉ.
  • Ông nội uống bia xong là ngủ bí tỉ luôn.
  • Bố tớ đi liên hoan về, say bí tỉ không biết gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bữa tiệc sinh nhật, anh ấy đã uống đến mức say bí tỉ, không còn nhận ra ai.
  • Cả nhóm đã có một đêm vui vẻ, nhưng cuối cùng vài người đã say bí tỉ và phải được đưa về.
  • Anh ta cứ thế uống hết ly này đến ly khác cho đến khi say bí tỉ, quên hết mọi chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Đêm giao thừa, nhiều người đã uống say bí tỉ để quên đi những muộn phiền của năm cũ.
  • Trong men say bí tỉ, con người ta đôi khi bộc lộ những góc khuất mà khi tỉnh táo họ cố giấu kín.
  • Anh ta tìm đến rượu như một cách để trốn tránh thực tại, và rồi chìm vào cơn say bí tỉ không lối thoát.
  • Cơn say bí tỉ không chỉ làm mất đi ý thức mà còn có thể khiến người ta đánh mất cả phẩm giá của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Say) đến mức không còn biết gì nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo tỉnh không say
Từ Cách sử dụng
bí tỉ Khẩu ngữ, diễn tả mức độ say rất nặng, mất kiểm soát hoàn toàn do rượu bia, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đêm giao thừa, nhiều người đã uống say bí tỉ để quên đi những muộn phiền của năm cũ.
say mèm Khẩu ngữ, diễn tả mức độ say rất nặng, không còn tỉnh táo, thường dùng để chỉ sự mất kiểm soát. Ví dụ: Anh ta say mèm, không biết gì nữa.
tỉnh táo Trung tính, diễn tả trạng thái đầu óc minh mẫn, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích, có khả năng nhận thức và phản ứng bình thường. Ví dụ: Sau giấc ngủ, anh ấy đã tỉnh táo trở lại.
tỉnh Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả trạng thái không còn say rượu hoặc đã hồi phục ý thức sau khi bất tỉnh. Ví dụ: Uống nước chanh vào cho tỉnh người.
không say Trung tính, diễn tả trạng thái không bị ảnh hưởng bởi rượu bia, hoàn toàn tỉnh táo. Ví dụ: Anh ấy không say nên vẫn lái xe được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái say xỉn một cách hài hước, thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái say xỉn trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng để tạo không khí vui vẻ, hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái say khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "bí tỉ" là một tính từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bí tỉ" là một từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy say bí tỉ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "ông ấy bí tỉ," "cô ấy bí tỉ."