Bèo tây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
bèo Nhật Bản.
Ví dụ:
Bèo tây, dù mang vẻ đẹp hoang dại, lại là một loài thực vật xâm lấn gây nhiều thách thức cho hệ sinh thái thủy sinh.
Nghĩa: bèo Nhật Bản.
1
Học sinh tiểu học
- Bèo tây có những bông hoa màu tím rất đẹp.
- Lá bèo tây to tròn nổi trên mặt nước ao.
- Con vịt bơi qua đám bèo tây xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng sông quê tôi thường phủ đầy bèo tây mỗi khi mùa lũ về.
- Sự phát triển nhanh chóng của bèo tây đôi khi gây tắc nghẽn dòng chảy của kênh mương.
- Những bông hoa bèo tây tím biếc tô điểm cho mặt hồ thêm phần thơ mộng.
3
Người trưởng thành
- Bèo tây, dù mang vẻ đẹp hoang dại, lại là một loài thực vật xâm lấn gây nhiều thách thức cho hệ sinh thái thủy sinh.
- Người dân thường vớt bèo tây để làm thức ăn chăn nuôi hoặc ủ phân hữu cơ cải tạo đất.
- Sự phát triển mạnh mẽ của bèo tây trên các kênh rạch là minh chứng cho khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của nó với môi trường.
- Nhìn những cánh đồng bèo tây trải dài, người ta vừa thấy vẻ đẹp tự nhiên, vừa cảm nhận được gánh nặng mà nó mang lại cho môi trường nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : bèo Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bèo tây | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mô tả thực vật thủy sinh. Ví dụ: Bèo tây, dù mang vẻ đẹp hoang dại, lại là một loài thực vật xâm lấn gây nhiều thách thức cho hệ sinh thái thủy sinh. |
| lục bình | Trung tính, phổ biến, đặc biệt được dùng rộng rãi ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Những chiếc lục bình trôi lềnh bềnh trên sông, tạo nên khung cảnh thơ mộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài thực vật trong ao hồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh thái, môi trường nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài thực vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường nước.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài bèo khác, cần chú ý đến đặc điểm nhận dạng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loài thực vật khác không thuộc họ bèo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đám bèo tây", "bèo tây xanh tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tốt), lượng từ (một, vài), và động từ (mọc, trôi).






Danh sách bình luận