Bèo tấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bèo nhỏ, thân hình lá, mang một rễ, tụ thành từng đám lấm tấm trên mặt nước.
Ví dụ: Bèo tấm thường được dùng làm thức ăn bổ sung cho gia súc, gia cầm ở nhiều vùng nông thôn.
Nghĩa: Bèo nhỏ, thân hình lá, mang một rễ, tụ thành từng đám lấm tấm trên mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bèo tấm nổi xanh trên mặt ao nhà em.
  • Những cây bèo tấm bé xíu trông thật đáng yêu.
  • Đàn vịt con thích bơi qua những đám bèo tấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt hồ phủ một lớp bèo tấm xanh mướt như tấm thảm thiên nhiên khổng lồ.
  • Bèo tấm sinh sôi nhanh chóng, tạo thành những mảng lớn che kín mặt nước, làm thay đổi cảnh quan.
  • Dưới ánh nắng chiều, những hạt bèo tấm li ti lấp lánh như ngàn viên ngọc xanh trên mặt ao.
3
Người trưởng thành
  • Bèo tấm thường được dùng làm thức ăn bổ sung cho gia súc, gia cầm ở nhiều vùng nông thôn.
  • Cuộc đời đôi khi cũng như bèo tấm, trôi nổi vô định trên dòng nước cuộc đời, nhưng vẫn tìm thấy cách để sinh tồn và phát triển mạnh mẽ.
  • Nhìn những đám bèo tấm xanh rì trên mặt ao, lòng tôi chợt thấy bình yên đến lạ, một vẻ đẹp giản dị mà bền bỉ của thiên nhiên.
  • Sự hiện diện của bèo tấm trên mặt nước là dấu hiệu của một hệ sinh thái đang tự cân bằng, dù đôi khi chúng cũng có thể gây ra những vấn đề nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh quan tự nhiên hoặc trong các câu chuyện dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh thái hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, bình dị trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong nghiên cứu về sinh học thủy sinh hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình dị, gần gũi với thiên nhiên.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thường mang tính miêu tả.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật và đời thường hơn là trong các văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh quan tự nhiên hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bèo khác nếu không miêu tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "bèo" ở chỗ chỉ rõ loại bèo nhỏ, thường nổi trên mặt nước.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bèo tấm xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, nhỏ), động từ (nổi, trôi), và lượng từ (một đám, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...