Bề bề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều lắm, cái nọ tiếp liền cái kia.
Ví dụ: Công việc tồn đọng bề bề khiến anh ấy không kịp nghỉ ngơi.
Nghĩa: Nhiều lắm, cái nọ tiếp liền cái kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá rụng bề bề khắp sân trường.
  • Đàn kiến bò bề bề trên tường nhà.
  • Mưa rơi bề bề từ sáng đến giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận lũ, rác thải trôi dạt bề bề trên sông.
  • Những ý tưởng mới cứ nảy ra bề bề trong đầu cô ấy.
  • Tiếng ve kêu bề bề báo hiệu mùa hè đã về.
3
Người trưởng thành
  • Công việc tồn đọng bề bề khiến anh ấy không kịp nghỉ ngơi.
  • Những lo toan cuộc sống cứ đến bề bề, buộc ta phải mạnh mẽ đối mặt.
  • Ký ức tuổi thơ ùa về bề bề trong tâm trí mỗi khi nghe lại khúc nhạc xưa.
  • Dù khó khăn bề bề, nhưng niềm tin vào tương lai tươi sáng vẫn luôn là động lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều lắm, cái nọ tiếp liền cái kia.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bề bề Diễn tả số lượng lớn, liên tục, dày đặc, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự tràn ngập, không dứt, đôi khi gây cảm giác nặng nề, quá tải. Ví dụ: Công việc tồn đọng bề bề khiến anh ấy không kịp nghỉ ngơi.
chồng chất Mức độ mạnh, trung tính, diễn tả sự tích tụ, dồn đống, thường gây cảm giác nặng nề. Ví dụ: Công việc chồng chất khiến anh ấy không có thời gian nghỉ ngơi.
thưa thớt Mức độ nhẹ, trung tính, diễn tả số lượng ít, không liên tục, rải rác. Ví dụ: Khách đến thưa thớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng có số lượng lớn, liên tiếp nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phong phú, đa dạng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng của sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảnh vật, sự kiện có tính chất nối tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả số lượng khác như "nhiều", "đông đúc".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề bề hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
nhiều vô số trùng trùng lớp lớp liên tiếp dồn dập đầy tràn la liệt nhan nhản