Bẻ bai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vừa chê bai, vừa bắt bẻ.
Ví dụ:
Anh ta có thói quen bẻ bai người khác.
2.
tính từ
Lả lướt, ngả nghiêng.
Ví dụ:
Tà áo bẻ bai qua lối nhỏ.
3.
tính từ
Du dương, réo rắt.
Ví dụ:
Khúc ca bẻ bai, nghe mà nao lòng.
Nghĩa 1: Vừa chê bai, vừa bắt bẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy cứ bẻ bai, tìm lỗi bạn dù bạn làm khá tốt.
- Bạn đừng bẻ bai tờ bức tranh của tớ nữa, tớ đã cố gắng rồi.
- Anh kia hay bẻ bai, cứ soi mói từng chữ trong bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nói gì cũng bị người khác bẻ bai, khiến cậu dần mất tự tin.
- Thay vì góp ý chân thành, cô bạn lại bẻ bai từng chi tiết nhỏ, làm không khí nặng nề.
- Trên mạng, có người chuyên bẻ bai mọi ý kiến, như thể chỉ chờ ai sơ suất để bắt lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có thói quen bẻ bai người khác.
- Cuộc họp lẽ ra suôn sẻ, nhưng vài tiếng bẻ bai đã đẩy mọi người vào thế phòng thủ.
- Tình thân khó vững khi lời góp ý hóa thành bẻ bai, chỉ còn sự hơn thua.
- Đôi khi bẻ bai là chiếc áo khoác cho lòng tự ti, đẹp bề ngoài mà lạnh ở trong.
Nghĩa 2: Lả lướt, ngả nghiêng.
1
Học sinh tiểu học
- Tà áo bẻ bai theo gió trên sân trường.
- Cành liễu bẻ bai bên bờ hồ.
- Làn khói bẻ bai bay qua mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tia rèm cửa bẻ bai trước luồng gió chiều, vẽ những vệt sáng trên bàn học.
- Dáng múa bẻ bai, mềm như nước, cuốn người xem theo nhịp trống.
- Con thuyền bẻ bai trên sóng nhỏ, lấp lánh vệt nắng sau lưng.
3
Người trưởng thành
- Tà áo bẻ bai qua lối nhỏ.
- Ánh mắt bẻ bai, nửa e ấp nửa buông, làm câu chuyện chao nghiêng một nhịp.
- Phố cũ mưa giăng, bóng người bẻ bai dưới hiên, vừa gần vừa xa.
- Vạt nắng cuối ngày bẻ bai trên tường, như bàn tay ai vuốt ve nếp thời gian.
Nghĩa 3: Du dương, réo rắt.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng sáo bẻ bai vang trên đồng.
- Bài hát bẻ bai làm em thấy nhẹ lòng.
- Tiếng chim bẻ bai vào buổi sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu bẻ bai dẫn lối ký ức, như một dòng suối chảy qua ngày cũ.
- Tiếng violon bẻ bai kéo dài, phủ một lớp sương mỏng lên căn phòng.
- Khúc nhạc nền bẻ bai khiến cảnh phim bỗng trở nên mơ màng.
3
Người trưởng thành
- Khúc ca bẻ bai, nghe mà nao lòng.
- Trong đêm tĩnh, tiếng kèn bẻ bai như một sợi chỉ khâu những vết rách ký ức.
- Bản tình ca bẻ bai, vừa gọi tên niềm vui vừa dỗ dành nỗi buồn.
- Giữa ồn ã quán xá, tiếng đàn bẻ bai len lỏi, kéo người ta ngồi lại với mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chê bai, bắt bẻ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả âm thanh hoặc động tác lả lướt, du dương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích, chê bai.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang sắc thái nghệ thuật khi miêu tả âm thanh hoặc động tác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động chê bai kèm theo bắt bẻ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "chê bai" nếu chỉ muốn nhấn mạnh ý chê trách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chê bai" nếu không chú ý đến ý nghĩa bắt bẻ kèm theo.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, tính từ; có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bẻ bai người khác", "lời nói bẻ bai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận