Bây bẩy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Run) nhiều và mạnh.
Ví dụ: Anh ấy bây bẩy chạy bộ mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe và sự dẻo dai.
Nghĩa: (Run) nhiều và mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bây bẩy chạy ra sân chơi cùng các bạn.
  • Chú chó con bây bẩy đuổi theo quả bóng lăn trên thảm cỏ.
  • Các bạn nhỏ bây bẩy nô đùa dưới ánh nắng ban mai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tiếng còi khai cuộc, các cầu thủ bây bẩy lao vào tranh bóng quyết liệt.
  • Dòng nước lũ bây bẩy cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó.
  • Với tinh thần quyết tâm, đội tuyển bây bẩy tiến về phía khung thành đối phương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bây bẩy chạy bộ mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe và sự dẻo dai.
  • Cuộc sống đôi khi đòi hỏi ta phải bây bẩy tiến lên, không ngừng nghỉ trước mọi khó khăn.
  • Dù tuổi tác đã cao, bà vẫn bây bẩy lo toan mọi việc trong gia đình, không để ai phải bận lòng.
  • Để đạt được ước mơ, chúng ta phải bây bẩy hành động, biến ý tưởng thành hiện thực một cách mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái sinh động, gợi hình ảnh mạnh mẽ.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về sự chuyển động trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác có nghĩa tương tự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn chương khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chạy bây bẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chủ thể hành động hoặc trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...