Bắt thăm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rút thăm để quyết định ai được, ai không, ai trước, ai sau...
Ví dụ:
Ban tổ chức đã tiến hành bắt thăm công khai để chọn ra người trúng giải thưởng lớn.
Nghĩa: Rút thăm để quyết định ai được, ai không, ai trước, ai sau...
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em bắt thăm xem ai được chơi trước.
- Cô giáo cho các bạn bắt thăm để chia nhóm.
- Bạn An bắt thăm được lá thăm may mắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đảm bảo công bằng, lớp trưởng đề nghị bắt thăm chọn người đại diện tham gia cuộc thi.
- Các đội bóng sẽ bắt thăm để xác định lịch thi đấu vòng loại sắp tới.
- Chúng tôi quyết định bắt thăm để xem ai sẽ trình bày phần mở đầu của dự án nhóm.
3
Người trưởng thành
- Ban tổ chức đã tiến hành bắt thăm công khai để chọn ra người trúng giải thưởng lớn.
- Trong những tình huống khó xử, đôi khi bắt thăm là cách đơn giản nhất để tránh tranh cãi và đi đến một quyết định chung.
- Cuộc sống đôi khi giống như một trò bắt thăm, bạn không thể biết trước mình sẽ nhận được gì cho đến khi lá thăm được mở ra.
- Dù kết quả bắt thăm có ra sao, điều quan trọng là mọi người đều chấp nhận và tôn trọng sự công bằng của quy trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rút thăm để quyết định ai được, ai không, ai trước, ai sau...
Từ đồng nghĩa:
rút thăm bốc thăm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt thăm | Trung tính, phổ biến, dùng trong các ngữ cảnh cần sự ngẫu nhiên, công bằng hoặc để giải quyết vấn đề khi không có tiêu chí rõ ràng. Ví dụ: Ban tổ chức đã tiến hành bắt thăm công khai để chọn ra người trúng giải thưởng lớn. |
| rút thăm | Trung tính, phổ biến, dùng trong các ngữ cảnh cần sự ngẫu nhiên, công bằng. Ví dụ: Chúng tôi sẽ rút thăm để chọn người đại diện cho đội. |
| bốc thăm | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong thể thao hoặc các sự kiện có chia nhóm. Ví dụ: Ban tổ chức đã bốc thăm chia bảng đấu cho các đội tham gia. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống quyết định ngẫu nhiên như chia đội, chọn người tham gia hoạt động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính thức hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoạt động đời thường hoặc tạo tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính ngẫu nhiên, không thiên vị.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần quyết định nhanh chóng mà không có tiêu chí rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự công bằng rõ ràng.
- Thường dùng trong các hoạt động nhóm, trò chơi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rút thăm" nhưng "bắt thăm" thường mang tính ngẫu nhiên hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt thăm để chọn người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "bắt thăm người chơi".






Danh sách bình luận