Bao tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật còn là thai trong bụng mẹ, hoặc quả mới thành hình, còn rất non.
Ví dụ:
Người mẹ mang trong mình một bao tử bé bỏng, chờ ngày con chào đời.
2.
danh từ
Dạ dày.
Ví dụ:
Sau bữa ăn thịnh soạn, bao tử tôi cảm thấy nặng nề.
Nghĩa 1: Động vật còn là thai trong bụng mẹ, hoặc quả mới thành hình, còn rất non.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ em có một bao tử mèo con đang lớn dần.
- Quả ổi này còn là bao tử, chưa ăn được đâu.
- Bông hoa vừa rụng, để lại bao tử quả bé xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân cẩn thận chăm sóc từng bao tử cây ăn quả, hy vọng một mùa bội thu.
- Khoa học đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của bao tử động vật trong môi trường tự nhiên.
- Nhìn những bao tử chim non trong tổ, em cảm nhận được sự sống đang nảy nở.
3
Người trưởng thành
- Người mẹ mang trong mình một bao tử bé bỏng, chờ ngày con chào đời.
- Sự sống bắt đầu từ những bao tử nhỏ bé, ẩn chứa tiềm năng vô hạn của tạo hóa.
- Vườn cây trĩu nặng những bao tử quả non, hứa hẹn một vụ mùa bội thu sau bao ngày chăm sóc.
- Đôi khi, những ý tưởng vĩ đại cũng chỉ là bao tử mong manh, cần được ấp ủ và nuôi dưỡng cẩn thận.
Nghĩa 2: Dạ dày.
1
Học sinh tiểu học
- Em ăn cơm xong, bao tử no căng rồi.
- Nếu ăn nhiều kẹo, bao tử sẽ bị đau.
- Buổi sáng, bao tử của em kêu ùng ục vì đói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc ăn uống không điều độ có thể gây ảnh hưởng xấu đến bao tử của chúng ta.
- Cảm giác cồn cào trong bao tử báo hiệu đã đến giờ ăn trưa.
- Một số loại thuốc có thể gây kích ứng bao tử nếu không uống đúng cách.
3
Người trưởng thành
- Sau bữa ăn thịnh soạn, bao tử tôi cảm thấy nặng nề.
- Căng thẳng kéo dài thường là nguyên nhân khiến bao tử tôi khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Để giữ cho bao tử khỏe mạnh, chúng ta cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.
- Đôi khi, những nỗi lo lắng vô hình lại gặm nhấm bao tử, tạo nên cảm giác bất an khó tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dạ dày, ví dụ như "đau bao tử".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "dạ dày" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ dạ dày, nhưng "dạ dày" vẫn phổ biến hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Ít trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái hình tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về dạ dày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "dạ dày".
- Không phổ biến khi nói về động vật còn là thai, thường dùng từ khác như "thai nhi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dạ dày" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học dễ nhầm với nghĩa chỉ động vật còn là thai, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bao tử", "bao tử của con bò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "to"), động từ (như "đau", "co bóp"), và lượng từ (như "một", "hai").






Danh sách bình luận