Bạo tàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như tàn bạo.
Ví dụ: Chế độ bạo tàn đã bị lật đổ sau nhiều năm áp bức.
Nghĩa: Như tàn bạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị vua bạo tàn đã làm dân chúng rất sợ hãi.
  • Hành động bạo tàn của kẻ xấu thật đáng lên án.
  • Con quỷ trong truyện cổ tích rất bạo tàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại nhiều cuộc chiến tranh bạo tàn đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người vô tội.
  • Sự cai trị bạo tàn của chế độ độc tài đã đẩy người dân vào cảnh lầm than.
  • Những lời nói bạo tàn có thể gây ra vết thương lòng khó lành cho người khác.
3
Người trưởng thành
  • Chế độ bạo tàn đã bị lật đổ sau nhiều năm áp bức.
  • Sức mạnh không được kiểm soát dễ dàng biến thành sự bạo tàn, gieo rắc nỗi sợ hãi và bất công trong xã hội.
  • Đôi khi, sự im lặng trước cái ác cũng là một hình thức tiếp tay cho những hành động bạo tàn.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng không có đế chế bạo tàn nào có thể tồn tại mãi mãi trước khát vọng tự do của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tàn bạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhân đạo nhân từ
Từ Cách sử dụng
bạo tàn Mạnh, tiêu cực, lên án, thường dùng để chỉ hành động, tính cách của người hoặc chế độ gây ra sự đau khổ, chết chóc. Ví dụ: Chế độ bạo tàn đã bị lật đổ sau nhiều năm áp bức.
tàn bạo Mạnh, tiêu cực, lên án, dùng để chỉ sự độc ác, hung dữ đến mức gây ra đau khổ lớn. Ví dụ: Chế độ đó đã thực hiện những hành động tàn bạo.
dã man Mạnh, tiêu cực, lên án, chỉ sự tàn nhẫn, thiếu văn minh, thường đi kèm với hành động bạo lực. Ví dụ: Hành động dã man đó đã gây phẫn nộ.
nhân đạo Trung tính đến tích cực, trang trọng, chỉ sự đối xử có lòng người, không tàn nhẫn. Ví dụ: Chính sách nhân đạo của chính phủ được hoan nghênh.
nhân từ Tích cực, trang trọng, chỉ lòng thương người, sự tử tế, không độc ác. Ví dụ: Vị vua nhân từ luôn quan tâm đến dân chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc chính sách khắc nghiệt, vô nhân đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về sự tàn ác, vô cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tàn ác, vô nhân đạo của một hành động hay sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tàn bạo", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bạo tàn", "quá bạo tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để bổ nghĩa.