Bao quản

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không quản ngại, không nề hà.
Ví dụ: Người nông dân bao quản nắng mưa để chăm sóc đồng ruộng.
Nghĩa: Không quản ngại, không nề hà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bao quản giúp mẹ việc nhà.
  • Anh bộ đội bao quản khó khăn để bảo vệ đất nước.
  • Cô giáo bao quản vất vả để dạy chúng em học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù công việc có phần nặng nhọc, anh ấy vẫn bao quản gánh vác trách nhiệm.
  • Để đạt được ước mơ, chúng ta cần bao quản mọi thử thách trên con đường phía trước.
  • Tập thể lớp đã bao quản thức khuya để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân bao quản nắng mưa để chăm sóc đồng ruộng.
  • Trong công việc, tinh thần bao quản khó khăn là yếu tố then chốt dẫn đến thành công bền vững.
  • Tình yêu thương chân thành giúp con người bao quản mọi gian nan, cùng nhau vượt qua bão tố cuộc đời.
  • Một nhà lãnh đạo tài ba luôn bao quản đối mặt với những quyết định khó khăn, vì lợi ích chung của tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không quản ngại, không nề hà.
Từ đồng nghĩa:
không ngại không quản
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bao quản Diễn tả sự sẵn sàng chấp nhận khó khăn, vất vả mà không than phiền hay do dự. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, trách nhiệm. Ví dụ: Người nông dân bao quản nắng mưa để chăm sóc đồng ruộng.
không ngại Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không sợ hãi, không e dè trước điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy không ngại thử thách mới.
không quản Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng với 'công sức', 'thời gian', 'đường xa'. Ví dụ: Họ không quản đường xa để đến giúp đỡ.
nề hà Trung tính, phổ biến, diễn tả sự e ngại, không muốn làm vì cho là khó khăn, vất vả. Ví dụ: Anh ấy nề hà việc nặng nhọc.
ngại Trung tính, phổ biến, diễn tả sự e sợ, không muốn làm hoặc tiếp xúc. Ví dụ: Cô ấy ngại phải nói trước đám đông.
quản ngại Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả sự e ngại, lo lắng trước khó khăn. Ví dụ: Họ quản ngại đường xa nên không đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự không ngại khó khăn trong công việc hoặc nhiệm vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, không ngại khó khăn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ngại khó khăn, thử thách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết, bài phát biểu có tính chất khích lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không quản ngại" nhưng "bao quản" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không bao quản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ phủ định như "không", "chẳng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...