Bão cát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió mạnh cuốn cát bụi mù mịt, thường xảy ra ở sa mạc.
Ví dụ: Bão cát là hiện tượng thời tiết khắc nghiệt đặc trưng của vùng sa mạc.
Nghĩa: Gió mạnh cuốn cát bụi mù mịt, thường xảy ra ở sa mạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bão cát làm bầu trời đầy bụi.
  • Ở sa mạc, bão cát thổi rất mạnh.
  • Chúng ta không thể nhìn rõ khi có bão cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn bão cát dữ dội quét qua sa mạc, biến cảnh vật thành một màu vàng đục.
  • Những người lữ hành phải tìm nơi trú ẩn khẩn cấp khi bão cát bất ngờ ập đến.
  • Hình ảnh bão cát cuồn cuộn gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên hoang dã.
3
Người trưởng thành
  • Bão cát là hiện tượng thời tiết khắc nghiệt đặc trưng của vùng sa mạc.
  • Trong cuộc đời, đôi khi chúng ta phải đối mặt với những "cơn bão cát" của riêng mình, những thử thách che mờ tầm nhìn và đòi hỏi sự kiên cường.
  • Dưới bầu trời bị bão cát nuốt chửng, mọi ranh giới dường như tan biến, chỉ còn lại sự mênh mông và cảm giác nhỏ bé của con người.
  • Người dân địa phương đã học cách sống chung với bão cát, coi đó như một phần không thể thiếu của nhịp sống nơi đây, dù nó mang đến không ít khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hiện tượng thời tiết đặc biệt ở các vùng sa mạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về thiên nhiên khắc nghiệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về khí hậu, địa lý và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết ở sa mạc hoặc vùng khô hạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc sa mạc.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng thời tiết khác như "bão bụi".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn bão cát lớn", "bão cát sa mạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xảy ra, cuốn), và lượng từ (cơn, trận).
bão cát sa mạc gió bụi lốc giông mưa hạn hán đất
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...